Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Marseille hôm nay ngày 27/01/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Marseille tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Marseille hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pol Mikel Lirola Kosok
Robinio Vaz
Jonathan Rowe
Bilal Nadir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 41 | 7.1 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 2 | 37 | 6.86 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 3 | 26 | 6.98 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 20 | 14 | 70% | 4 | 0 | 38 | 7.65 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 15 | 60% | 0 | 0 | 41 | 7.84 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 23 | 6.75 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 1 | 1 | 24 | 6.75 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 2 | 1 | 22 | 8.54 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 38 | 7.09 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 31 | 6.97 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 27 | 7.34 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 25 | Adrien Rabiot | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 0 | 43 | 35 | 81.4% | 2 | 1 | 54 | 6.44 | |
| 8 | Neal Maupay | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 0 | 0 | 27 | 5.94 | |
| 23 | Pierre Emile Hojbjerg | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 89 | 84 | 94.38% | 3 | 2 | 101 | 7.04 | |
| 21 | Valentin Rongier | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 78 | 73 | 93.59% | 0 | 0 | 89 | 6.29 | |
| 1 | Geronimo Rulli | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 23 | 85.19% | 0 | 1 | 31 | 5.92 | |
| 29 | Pol Mikel Lirola Kosok | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 62 | Michael Murillo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 39 | 39 | 100% | 2 | 3 | 53 | 6.26 | |
| 10 | Mason Greenwood | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 35 | 24 | 68.57% | 0 | 0 | 44 | 5.8 | |
| 5 | Leonardo Balerdi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 69 | 67 | 97.1% | 0 | 1 | 81 | 7.05 | |
| 20 | Lilian Brassier | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 50 | 43 | 86% | 0 | 0 | 60 | 4.96 | |
| 44 | Luis Henrique Tomaz de Lima | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 37 | 32 | 86.49% | 5 | 0 | 52 | 6.5 | |
| 3 | Quentin Merlin | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 16 | 88.89% | 8 | 0 | 42 | 6.49 | |
| 17 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 34 | Robinio Vaz | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ