Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Metz hôm nay ngày 27/01/2024 lúc 22:59 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Metz tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Metz hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cheikh Tidiane Sabaly
Benjamin Tetteh
Jean NGuessan
Arthur Atta
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Malick Mbaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 1 | 51 | 6.74 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 2 | 0 | 33 | 6.46 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 3 | 0 | 31 | 6.7 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 32 | 6.74 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 20 | 6.39 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 72 | 94.74% | 1 | 1 | 92 | 6.94 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 0 | 1 | 52 | 6.99 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 23 | 5.97 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 33 | 89.19% | 2 | 0 | 52 | 6.44 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 59 | 56 | 94.92% | 1 | 2 | 64 | 6.53 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 4 | 1 | 25 | 6.31 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alexandre Oukidja | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 2 | 16.67% | 0 | 0 | 20 | 7.8 | |
| 8 | Ismael Traore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 18 | 6.54 | |
| 2 | Maxime Colin | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 30 | 6.73 | |
| 3 | Matthieu Udol | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 1 | 0 | 27 | 6.8 | |
| 6 | Kevin NDoram | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 15 | 6.37 | |
| 5 | Fali Cande | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 23 | 6.8 | |
| 10 | Georges Mikautadze | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 29 | 5.98 | |
| 14 | Cheikh Tidiane Sabaly | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 1 | 17 | 6.4 | |
| 27 | Danley Jean Jacques | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 21 | 6.51 | |
| 22 | Kevin Van Den Kerkhof | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 5 | 0 | 22 | 6.23 | |
| 34 | Joseph Nduquidi | Defender | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 2 | 16 | 6.38 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ