Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Monaco hôm nay ngày 12/02/2024 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Thilo Kehrer
Aleksandr Golovin
1 - 2 Denis Lemi Zakaria Lako Lado
2 - 3 Aleksandr Golovin
Maghnes Akliouche
Folarin Balogun
Denis Lemi Zakaria Lako Lado
Edan Diop
Maghnes Akliouche
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 57 | 4.97 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 12 | 9 | 75% | 2 | 0 | 28 | 6.17 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 1 | 26 | 6.74 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 34 | 6.06 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 19 | 5.8 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 45 | 83.33% | 0 | 0 | 60 | 6.01 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 20 | 16 | 80% | 3 | 0 | 33 | 6.84 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 1 | 22 | 6.58 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 28 | 82.35% | 1 | 0 | 50 | 6.65 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 35 | 94.59% | 0 | 3 | 48 | 6.84 | |
| 32 | Tom Louchet | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 5 | 0 | 30 | 6.56 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ben Yedder Wissam | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 0 | 0 | 30 | 6.26 | |
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 1 | 0 | 31 | 7.65 | |
| 17 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 2 | 31 | 6.25 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 27 | 15 | 55.56% | 1 | 0 | 43 | 5.58 | |
| 6 | Denis Lemi Zakaria Lako Lado | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 35 | 31 | 88.57% | 0 | 1 | 47 | 8.35 | |
| 3 | Guillermo Maripan | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 32 | 91.43% | 0 | 2 | 47 | 6.71 | |
| 16 | Philipp Kohn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.79 | |
| 14 | Ismail Jakobs | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 23 | 21 | 91.3% | 0 | 1 | 35 | 6.38 | |
| 4 | Mohamed Camara | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 41 | 6.55 | |
| 19 | Youssouf Fofana | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 1 | 45 | 6.57 | |
| 22 | Mohammed Salisu Abdul Karim | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 39 | 97.5% | 0 | 1 | 50 | 6.58 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ