Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Monaco hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 23:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Monaco tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Monaco hôm nay chính xác nhất tại đây.
Soungoutou Magassa
Breel Donald Embolo Goal Disallowed
Vanderson de Oliveira Campos
0 - 1 Breel Donald Embolo
Wilfried Stephane Singo

Vanderson de Oliveira Campos
Krepin Diatta
Lamine Camara
Eliesse Ben Seghir
George Ilenikhena
Kassoum Ouattara
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 10 | 6 | 60% | 2 | 0 | 24 | 6.64 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 23 | 6.4 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 4 | 44.44% | 0 | 0 | 17 | 6.12 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 34 | 6.77 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 16 | 13 | 81.25% | 1 | 0 | 31 | 6.91 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 1 | 1 | 25 | 7.9 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 0 | 28 | 6.66 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 23 | 6.51 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 1 | 28 | 6.67 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 20 | 6.6 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 4 | 1 | 33 | 6.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Takumi Minamino | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 1 | 0 | 21 | 5.92 | |
| 36 | Breel Donald Embolo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.89 | |
| 10 | Aleksandr Golovin | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 23 | 20 | 86.96% | 1 | 0 | 31 | 6.4 | |
| 5 | Thilo Kehrer | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 43 | 40 | 93.02% | 0 | 3 | 49 | 6.72 | |
| 12 | Caio Henrique Oliveira Silva | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 29 | 21 | 72.41% | 5 | 1 | 41 | 6.17 | |
| 1 | Radoslaw Majecki | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.29 | |
| 27 | Krepin Diatta | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 17 | Wilfried Stephane Singo | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 1 | 46 | 7.17 | |
| 2 | Vanderson de Oliveira Campos | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 3 | 1 | 38 | 4.84 | |
| 11 | Maghnes Akliouche | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 42 | 6.87 | |
| 88 | Soungoutou Magassa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 34 | 5.84 | |
| 15 | Lamine Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 2 | 60 | 7.07 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ