Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Montpellier hôm nay ngày 09/03/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jean-Clair Todibo(OW)
Enzo Tchato Mbiayi
Wahbi Khazri Penalty awarded
1 - 2 Teji Savanier
Leo Leroy
Wahbi Khazri
Christopher Jullien
Tanguy Coulibaly
Akor Adams
Leo Leroy
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 1 | 64 | 6.27 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 21 | 6.54 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 2 | 0 | 18 | 17 | 94.44% | 1 | 0 | 36 | 6.99 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 6 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 3 | 0 | 29 | 6.47 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 1 | 1 | 48 | 5.44 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 2 | 0 | 33 | 5.88 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 26 | 26 | 100% | 1 | 0 | 33 | 6.27 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 3 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 45 | 6.41 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 0 | 18 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 23 | 6.09 | |
| 10 | Wahbi Khazri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 20 | 6.38 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 8 | 0 | 37 | 7.12 | |
| 12 | Jordan Ferri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 33 | 6.59 | |
| 3 | Issiaga Sylla | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 1 | 23 | 6.48 | |
| 36 | Silvan Hefti | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 5.91 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 19 | 6.25 | |
| 7 | Arnaud Nordin | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 27 | Becir Omeragic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 37 | 6.34 | |
| 9 | Musa Al Taamari | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 6.12 | |
| 18 | Leo Leroy | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.15 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 2 | 0 | 21 | 6.36 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ