Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Montpellier hôm nay ngày 23/02/2025 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Montpellier tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Montpellier hôm nay chính xác nhất tại đây.
Khalil Fayad
Wahbi Khazri
Jordan Ferri
Nicolas Pays
Falaye Sacko
Junior Ndiaye
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.6 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 1 | 17 | 6.6 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 42 | 7.74 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 1 | 15 | 6.57 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 31 | 6.79 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 2 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 26 | 7.16 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 0 | 2 | 39 | 6.66 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 20 | 6.3 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 7 | 39 | 7.27 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Benjamin Lecomte | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 9 | 52.94% | 0 | 0 | 20 | 6.1 | |
| 9 | Andy Delort | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 9 | 3 | 33.33% | 1 | 5 | 20 | 6.19 | |
| 11 | Teji Savanier | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 3 | 0 | 38 | 5.92 | |
| 4 | Boubakar Kouyate | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 0 | 3 | 31 | 6.98 | |
| 17 | Theo Sainte Luce | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 13 | 6.14 | |
| 70 | Tanguy Coulibaly | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 2 | 0 | 17 | 6.09 | |
| 2 | Bamo Meite | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 25 | 5.96 | |
| 29 | Enzo Tchato Mbiayi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 3 | 0 | 31 | 6.29 | |
| 22 | Khalil Fayad | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 29 | 6.26 | |
| 19 | Rabby Inzingoula | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 17 | 6.45 | |
| 47 | Yael Mouanga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 1 | 18 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ