Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Nantes hôm nay ngày 05/04/2025 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Nantes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Nantes hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Douglas Augusto Gomes Soares
1 - 2 Matthis Abline
Saidou Sow
Marcus Regis Coco
Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla
Johann Lepenant
Sekou Doucoure
Dehmaine Assoumani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 1 | 1 | 28 | 6.35 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 6 | 3 | 0 | 20 | 16 | 80% | 4 | 3 | 40 | 6.67 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 0 | 2 | 49 | 41 | 83.67% | 1 | 1 | 67 | 6.62 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 38 | 32 | 84.21% | 1 | 2 | 47 | 6.27 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 3 | 0 | 2 | 67 | 60 | 89.55% | 18 | 0 | 104 | 6.67 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 0 | 37 | 5.72 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 54 | 44 | 81.48% | 4 | 0 | 67 | 7.56 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 5 | 3 | 2 | 51 | 43 | 84.31% | 9 | 6 | 92 | 8.82 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 27 | 5.95 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 3 | 6.07 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 112 | 101 | 90.18% | 0 | 4 | 120 | 6.36 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 25 | 22 | 88% | 5 | 0 | 40 | 6.14 | |
| 5 | Mohamed Abdelmonem | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 96 | 92 | 95.83% | 1 | 7 | 117 | 7.09 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 2 | 0 | 21 | 6.27 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 60 | 54 | 90% | 1 | 1 | 72 | 5.76 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 1 | 8 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Nicolas Pallois | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 39 | 7.06 | |
| 16 | Anthony Lopes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 12 | 32.43% | 0 | 0 | 51 | 7.81 | |
| 27 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 16 | 6.63 | |
| 11 | Marcus Regis Coco | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.38 | |
| 6 | Douglas Augusto Gomes Soares | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 3 | 46 | 7.91 | |
| 98 | Kelvin Amian Adou | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 29 | 6.78 | |
| 3 | Nicolas Cozza | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 2 | 38 | 7.6 | |
| 22 | Sorba Thomas | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 11 | 57.89% | 3 | 1 | 42 | 6.77 | |
| 17 | Elia Meschack | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 37 | 6.62 | |
| 31 | Mostafa Mohamed Ahmed Abdalla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 3 | 8 | 6.05 | |
| 8 | Johann Lepenant | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 24 | Saidou Sow | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 1 | 35 | 6.56 | |
| 39 | Matthis Abline | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 0 | 15 | 8 | 53.33% | 0 | 3 | 30 | 7.38 | |
| 59 | Dehmaine Assoumani | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.04 | |
| 66 | Louis Leroux | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 0 | 33 | 7.07 | |
| 0 | Sékou Doucouré | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 8 | 6.22 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ