Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Paris FC hôm nay ngày 28/09/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Paris FC tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Paris FC hôm nay chính xác nhất tại đây.
Mamadou Mbow
Nanitamo Jonathan Ikone
Nouha Dicko
Jean-Philippe Krasso
1 - 1 Jean-Philippe Krasso
Mathieu Cafaro
Nhoa Sangui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 0 | 5 | 6.34 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Defender | 0 | 0 | 1 | 7 | 4 | 57.14% | 2 | 0 | 12 | 6.34 | |
| 10 | Sofiane Diop | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 2 | Ali Abdi | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.23 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.17 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 1 | 1 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.22 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.17 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Forward | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 7 | 6.04 | |
| 33 | Antoine Mendy | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 1 | 12 | 6.51 | |
| 64 | Moise Bombito | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 9 | 6.37 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Defender | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 13 | 6.64 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Moses Simon | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.02 | |
| 21 | Maxime Baila Lopez | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 14 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.29 | |
| 33 | Pierre Lees Melou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 6 | 6.1 | |
| 28 | Thibault De Smet | Defender | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 10 | 6.27 | |
| 9 | Willem Geubbels | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.05 | |
| 16 | Obed Nkambadio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 0 | 0 | 8 | 6.63 | |
| 10 | Ilan Kebbal | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 6 | Otavio Ataide da Silva | Defender | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.46 | |
| 5 | Mamadou Mbow | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 4 | 6.26 | |
| 17 | Adama Camara | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ