Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs PSG hôm nay ngày 16/05/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Bradley Barcola
Yoram Zague
0 - 2 Yoram Zague
Lucas Beraldo
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Senny Mayulu
Marco Asensio Willemsen
Carlos Soler Barragan
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 63 | 63 | 100% | 1 | 1 | 74 | 6.65 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 20 | 18 | 90% | 1 | 0 | 33 | 6.18 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 5 | 1 | 15 | 6.07 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 25 | 20 | 80% | 5 | 0 | 45 | 7.43 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 1 | 44 | 6.74 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 38 | 5.12 | |
| 15 | Romain Perraud | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 11 | 5.99 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 1 | 44 | 5.87 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 53 | 88.33% | 1 | 0 | 72 | 6.54 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 33 | 30 | 90.91% | 0 | 1 | 43 | 6.41 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 1 | 10 | 6.18 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 6 | 6.05 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 36 | 32 | 88.89% | 0 | 0 | 51 | 5.41 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 16 | 6.32 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 2 | 0 | 21 | 7.11 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 1 | 14 | 6.29 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 103 | 96 | 93.2% | 1 | 0 | 115 | 6.99 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 94 | 87 | 92.55% | 0 | 1 | 105 | 6.21 | |
| 37 | Milan Skriniar | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 83 | 96.51% | 0 | 1 | 95 | 6.73 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 10 | 6.01 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 0 | 77 | 7.12 | |
| 28 | Carlos Soler Barragan | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.12 | |
| 9 | Goncalo Matias Ramos | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 23 | 21 | 91.3% | 1 | 0 | 32 | 6.61 | |
| 19 | Lee Kang In | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 43 | 38 | 88.37% | 3 | 0 | 50 | 6.36 | |
| 80 | Arnau Urena Tenas | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 41 | 27 | 65.85% | 0 | 0 | 49 | 6.62 | |
| 35 | Lucas Beraldo | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 62 | 87.32% | 0 | 0 | 93 | 7.15 | |
| 29 | Bradley Barcola | Cánh phải | 4 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 0 | 46 | 8.45 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 67 | 65 | 97.01% | 0 | 2 | 80 | 6.46 | |
| 42 | Yoram Zague | Defender | 1 | 1 | 1 | 40 | 37 | 92.5% | 2 | 0 | 57 | 7.27 | |
| 41 | Senny Mayulu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 0 | 9 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ