Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs PSG hôm nay ngày 07/10/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs PSG tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs PSG hôm nay chính xác nhất tại đây.
Marcos Aoas Correa,Marquinhos
Achraf Hakimi
Lee Kang In
1 - 1 Nuno Mendes
Vitor Ferreira Pio
Marco Asensio Willemsen
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 33 | 32 | 96.97% | 0 | 3 | 52 | 6.77 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 31 | 6.32 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.05 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 45 | 7.04 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 27 | 21 | 77.78% | 7 | 1 | 51 | 7.42 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 14 | 48.28% | 0 | 0 | 44 | 7.53 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.15 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 46 | 6.33 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 3 | 2 | 1 | 28 | 18 | 64.29% | 0 | 2 | 53 | 8.02 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 1 | 40 | 6.75 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 1 | 1 | 8 | 6.32 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 23 | 7.28 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 1 | 2 | 26 | 6.61 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 16 | 6.28 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 5.98 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 22 | 6.35 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Vitor Ferreira Pio | Midfielder | 2 | 2 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 25 | 6.31 | |
| 5 | Marcos Aoas Correa,Marquinhos | Defender | 2 | 0 | 0 | 100 | 96 | 96% | 0 | 2 | 107 | 6.72 | |
| 11 | Marco Asensio Willemsen | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.02 | |
| 1 | Gianluigi Donnarumma | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 19 | 100% | 0 | 0 | 27 | 6.3 | |
| 10 | Ousmane Dembele | Forward | 5 | 3 | 5 | 46 | 40 | 86.96% | 12 | 0 | 75 | 7.85 | |
| 8 | Fabian Ruiz Pena | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 51 | 46 | 90.2% | 3 | 0 | 61 | 6.63 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Defender | 2 | 0 | 4 | 64 | 57 | 89.06% | 4 | 1 | 85 | 7.09 | |
| 23 | Randal Kolo Muani | Forward | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.07 | |
| 19 | Lee Kang In | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 43 | 39 | 90.7% | 2 | 0 | 49 | 6.71 | |
| 51 | Willian Joel Pacho Tenorio | Defender | 0 | 0 | 0 | 95 | 94 | 98.95% | 0 | 2 | 112 | 7.06 | |
| 25 | Nuno Mendes | Defender | 2 | 2 | 0 | 83 | 72 | 86.75% | 4 | 1 | 102 | 7.74 | |
| 29 | Bradley Barcola | Forward | 2 | 2 | 1 | 38 | 31 | 81.58% | 1 | 1 | 51 | 6.95 | |
| 33 | Warren Zaire-Emery | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 38 | 37 | 97.37% | 0 | 1 | 56 | 6.37 | |
| 87 | Joao Neves | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 93 | 86 | 92.47% | 3 | 0 | 109 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ