Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Reims hôm nay ngày 10/12/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Reims tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Reims hôm nay chính xác nhất tại đây.
Thomas Foket
Keito Nakamura
Reda Khadra
Oumar Diakite
1 - 1 Yunis Abdelhamid
Yunis Abdelhamid
Azor Matusiwa
Amine Salama
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 36 | 94.74% | 0 | 1 | 41 | 6.57 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 5 | 1 | 30 | 6.77 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.03 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 20 | 14 | 70% | 5 | 0 | 33 | 6.24 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 22 | 6.34 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 28 | 84.85% | 0 | 0 | 51 | 6.53 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 15 | 6.56 | |
| 6 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 35 | 92.11% | 1 | 0 | 45 | 6.51 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 1 | 2 | 46 | 6.76 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 1 | 0 | 20 | 6 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 1 | 26 | 6.48 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 0 | 27 | 6.84 | |
| 32 | Thomas Foket | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 7 | 63.64% | 0 | 2 | 19 | 6.56 | |
| 7 | Junya Ito | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 14 | 6.25 | |
| 94 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 0 | 0 | 30 | 6.31 | |
| 10 | Teddy Teuma | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 0 | 33 | 6.8 | |
| 2 | Joseph Okumu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 30 | 22 | 73.33% | 0 | 0 | 38 | 6.28 | |
| 25 | Thibault De Smet | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 16 | 6.33 | |
| 21 | Azor Matusiwa | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 17 | 6.34 | |
| 9 | Mohammed Daramy | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 12 | 6.29 | |
| 24 | Emmanuel Agbadou | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 1 | 31 | 6.78 | |
| 8 | Amir Richardson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 0 | 26 | 6.1 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ