Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Rennes hôm nay ngày 06/05/2023 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Rennes tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Rennes hôm nay chính xác nhất tại đây.
Hamari Traore
Karl Toko Ekambi
Ibrahim Salah
Lorenz Assignon
2 - 1 Benjamin Bourigeaud
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kasper Schmeichel | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 37 | 28 | 75.68% | 0 | 0 | 42 | 6.6 | |
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 1 | 74 | 6.33 | |
| 16 | Aaron Ramsey | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 0 | 40 | 6.48 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 3 | 12 | 9 | 75% | 5 | 0 | 30 | 7.53 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 3 | 13 | 6.17 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 1 | 1 | 62 | 6.94 | |
| 20 | Youcef Attal | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 2 | 15 | 6.14 | |
| 25 | Jean-Clair Todibo | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 0 | 1 | 67 | 6.66 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 30 | 29 | 96.67% | 1 | 1 | 42 | 6.86 | |
| 28 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 58 | 54 | 93.1% | 1 | 0 | 81 | 7.36 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 35 | 28 | 80% | 5 | 1 | 62 | 7.39 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 1 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 2 | 27 | 8.08 | |
| 35 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 4 | 0 | 43 | 7.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30 | Steve Mandanda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 17 | Karl Toko Ekambi | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 10 | 6.36 | |
| 14 | Benjamin Bourigeaud | Tiền vệ phải | 4 | 1 | 5 | 55 | 45 | 81.82% | 5 | 0 | 71 | 8.01 | |
| 27 | Hamari Traore | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 3 | 1 | 72 | 6.39 | |
| 21 | Lovro Majer | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 45 | 35 | 77.78% | 7 | 1 | 69 | 6.86 | |
| 19 | Amine Gouiri | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 1 | 37 | 6.27 | |
| 10 | Jeremy Doku | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 0 | 51 | 7.59 | |
| 9 | Arnaud Kalimuendo Muinga | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 19 | 5.86 | |
| 5 | Arthur Theate | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 75 | 5.11 | |
| 22 | Lorenz Assignon | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 3 | 12 | 6.45 | |
| 6 | Chimuanya Ugochukwu | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 40 | 38 | 95% | 0 | 0 | 45 | 6.25 | |
| 23 | Warmed Omari | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 84 | 78 | 92.86% | 0 | 1 | 96 | 6.18 | |
| 18 | Jeanuel Belocian | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 47 | 43 | 91.49% | 1 | 0 | 66 | 6.41 | |
| 34 | Ibrahim Salah | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 13 | 6.44 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ