Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Saint Etienne hôm nay ngày 21/09/2024 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Saint Etienne tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Saint Etienne hôm nay chính xác nhất tại đây.
Pierre Ekwah
Mickael Nade
Benjamin Old
Leo Petrot
Ibrahim Sissoko
Benjamin Bouchouari
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 92 | 85 | 92.39% | 0 | 0 | 100 | 7.5 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 42 | 95.45% | 0 | 1 | 51 | 7.96 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 1 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 0 | 90 | 8.68 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 47 | 42 | 89.36% | 2 | 0 | 59 | 8.16 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 32 | 94.12% | 0 | 0 | 44 | 7.56 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 1 | 0 | 23 | 7.39 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 8 | 6.21 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 23 | 8.98 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 20 | 8.99 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 64 | 7.57 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 111 | 106 | 95.5% | 0 | 1 | 126 | 8.22 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 4 | 2 | 2 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 0 | 52 | 8.48 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 2 | 1 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 29 | 6.79 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 96 | 93 | 96.88% | 0 | 2 | 107 | 8.1 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 9 | 90% | 1 | 0 | 17 | 6.21 | |
| 45 | Victor Orakpo | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.12 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Dennis Appiah | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 33 | 26 | 78.79% | 3 | 0 | 56 | 4.9 | |
| 9 | Ibrahim Sissoko | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 1 | 19 | 5.78 | |
| 5 | Yunis Abdelhamid | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 0 | 61 | 4.9 | |
| 18 | Mathieu Cafaro | Cánh phải | 3 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 25 | 5.63 | |
| 3 | Mickael Nade | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 45 | 6.17 | |
| 30 | Gautier Larsonneur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 22 | 64.71% | 0 | 0 | 42 | 4.97 | |
| 21 | Dylan Batubinsika | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 58 | 55 | 94.83% | 0 | 1 | 70 | 4.76 | |
| 19 | Leo Petrot | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 2 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 22 | Zurab Davitashvili | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 42 | 36 | 85.71% | 1 | 0 | 58 | 5.45 | |
| 17 | Pierre Cornud | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 2 | 0 | 21 | 5.26 | |
| 29 | Aimen Moueffek | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 1 | 21 | 5.69 | |
| 6 | Benjamin Bouchouari | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 12 | 5.83 | |
| 11 | Benjamin Old | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 20 | 16 | 80% | 1 | 0 | 27 | 5.85 | |
| 4 | Pierre Ekwah | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 70 | 5.74 | |
| 32 | Lucas Stassin | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 20 | 5.7 | |
| 37 | Mathis Amougou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 0 | 0 | 11 | 5.59 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ