Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Sociedad hôm nay ngày 26/09/2024 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Sociedad tại Cúp C2 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Sociedad hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ander Barrenetxea Muguruza
Martin Zubimendi Ibanez
Alvaro Odriozola Arzallus
Jon Pacheco
Jon Aramburu
Sheraldo Becker
Javier Lopez
Luka Sucic
Orri Steinn Oskarsson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 58 | 50 | 86.21% | 1 | 5 | 71 | 7.26 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 1 | 0 | 62 | 6.43 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 15 | 5.98 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 43 | 34 | 79.07% | 8 | 1 | 71 | 6.56 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 29 | 5.78 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 5 | 62.5% | 6 | 1 | 19 | 6.28 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 42 | 6.78 | |
| 15 | Youssoufa Moukoko | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 0 | 16 | 6.22 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 4 | 5 | 54 | 7.06 | |
| 55 | Youssouf Ndayishimiye | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 1 | 73 | 58 | 79.45% | 1 | 3 | 87 | 7.12 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 0 | 42 | 6.63 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 73 | 66 | 90.41% | 0 | 1 | 82 | 6.04 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 1 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 2 | 0 | 30 | 5.94 | |
| 45 | Victor Orakpo | Forward | 1 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.96 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11 | Sheraldo Becker | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 10 | 7 | 70% | 2 | 0 | 13 | 6.08 | |
| 1 | Alex Remiro | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 40 | 29 | 72.5% | 0 | 0 | 54 | 7.91 | |
| 10 | Mikel Oyarzabal | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 0 | 18 | 5.95 | |
| 5 | Igor Zubeldia | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 1 | 50 | 6.43 | |
| 2 | Alvaro Odriozola Arzallus | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 6.21 | |
| 23 | Brais Mendez | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 25 | 18 | 72% | 4 | 1 | 41 | 6.96 | |
| 4 | Martin Zubimendi Ibanez | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 1 | 53 | 6.3 | |
| 7 | Ander Barrenetxea Muguruza | Cánh trái | 1 | 1 | 3 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 2 | 25 | 7.82 | |
| 3 | Aihen Munoz Capellan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 3 | 30% | 1 | 0 | 21 | 6.15 | |
| 24 | Luka Sucic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 10 | 9 | 90% | 2 | 1 | 14 | 6.46 | |
| 9 | Orri Steinn Oskarsson | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 3 | 37.5% | 0 | 2 | 12 | 6.04 | |
| 12 | Javier Lopez | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 7 | 58.33% | 2 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 20 | Jon Pacheco | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 31 | 73.81% | 0 | 0 | 51 | 5.98 | |
| 27 | Jon Aramburu | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 1 | 21 | 6.45 | |
| 28 | Pablo Marin Tejada | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 2 | 42 | 6.39 | |
| 31 | Jon Martin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 54 | 49 | 90.74% | 0 | 1 | 65 | 6.62 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ