Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Stade Brestois hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Romain Del Castillo
0 - 2 Kamory Doumbia
Kamory Doumbia
Remy Labeau Lascary
Soumaila Coulibaly
Pathe Mboup
Michel Diaz
Eric Junior Dina Ebimbe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 39 | 5.42 | |
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 0 | 0 | 12 | 5.57 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 33 | 6.12 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 32 | 29 | 90.63% | 9 | 0 | 52 | 6.4 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 35 | 6.93 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 5 | 1 | 36 | 6.31 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 33 | 31 | 93.94% | 0 | 1 | 39 | 5.71 | |
| 24 | Charles Vanhoutte | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 1 | 49 | 6.13 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 1 | 0 | 41 | 6.29 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 2 | 5.74 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 50 | 46 | 92% | 0 | 5 | 57 | 6.62 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 77 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 2 | 0 | 24 | 6.49 | |
| 5 | Brendan Chardonnet | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 0 | 3 | 19 | 7.33 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 3 | 15 | 7.09 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 16 | 16 | 100% | 3 | 0 | 27 | 6.99 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 24 | 19 | 79.17% | 0 | 0 | 31 | 6.85 | |
| 30 | Gregoire Coudert | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 9 | 50% | 0 | 1 | 24 | 7.48 | |
| 13 | Joris Chotard | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 0 | 27 | 6.85 | |
| 27 | Daouda Guindo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 29 | 7.61 | |
| 44 | Soumaila Coulibaly | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 23 | 6.99 | |
| 23 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 18 | 18 | 100% | 0 | 0 | 22 | 6.92 | |
| 14 | Remy Labeau Lascary | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 19 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ