Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Nice vs Stade Brestois, 23h15 ngày 01/02

Vòng 20
23:15 ngày 01/02/2026
Nice
Đã kết thúc 2 - 2 Xem Live (0 - 2)
Stade Brestois
Địa điểm: Allianz Riviera
Thời tiết: Trong lành, 9℃~10℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
-0.25
0.87
+0.25
1.03
O 2.75
1.00
U 2.75
0.88
1
2.15
X
3.20
2
3.50
Hiệp 1
-0.25
1.20
+0.25
0.71
O 1
0.73
U 1
1.17

Ligue 1 » 21

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Stade Brestois hôm nay ngày 01/02/2026 lúc 23:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Nice vs Stade Brestois

Nice Nice
Phút
Stade Brestois Stade Brestois
Salis Abdul Samed match yellow.png
13'
15'
match pen 0 - 1 Romain Del Castillo
23'
match goal 0 - 2 Kamory Doumbia
Kiến tạo: Ludovic Ajorque
Sepe Elye Wahi match yellow.png
33'
42'
match yellow.png Kamory Doumbia
44'
match yellow.png Remy Labeau Lascary
Kail Boudache
Ra sân: Salis Abdul Samed
match change
46'
Kojo Peprah Oppong match yellow.png
58'
Ali Abdi 1 - 2
Kiến tạo: Jonathan Clauss
match goal
63'
65'
match yellow.png Soumaila Coulibaly
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
Ra sân: Mohamed Ali-Cho
match change
67'
Charles Vanhoutte match yellow.png
68'
70'
match change Pathe Mboup
Ra sân: Remy Labeau Lascary
Sepe Elye Wahi 2 - 2
Kiến tạo: Sofiane Diop
match goal
71'
Hichem Boudaoui
Ra sân: Charles Vanhoutte
match change
73'
74'
match change Michel Diaz
Ra sân: Soumaila Coulibaly
Tom Louchet
Ra sân: Sepe Elye Wahi
match change
82'
Isak Jansson
Ra sân: Sofiane Diop
match change
83'
84'
match change Eric Junior Dina Ebimbe
Ra sân: Romain Del Castillo
Hichem Boudaoui match yellow.png
87'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Nice VS Stade Brestois

Nice Nice
Stade Brestois Stade Brestois
Giao bóng trước
match ok
15
 
Tổng cú sút
 
12
7
 
Sút trúng cầu môn
 
2
15
 
Phạm lỗi
 
21
6
 
Phạt góc
 
5
21
 
Sút Phạt
 
14
1
 
Việt vị
 
0
5
 
Thẻ vàng
 
3
60%
 
Kiểm soát bóng
 
40%
1
 
Đánh đầu
 
20
1
 
Cứu thua
 
5
9
 
Cản phá thành công
 
18
7
 
Thử thách
 
14
27
 
Long pass
 
24
1
 
Kiến tạo thành bàn
 
1
6
 
Successful center
 
5
5
 
Substitution
 
3
2
 
Sút ra ngoài
 
6
15
 
Đánh đầu thành công
 
22
6
 
Cản sút
 
4
9
 
Rê bóng thành công
 
18
14
 
Đánh chặn
 
2
20
 
Ném biên
 
10
505
 
Số đường chuyền
 
338
85%
 
Chuyền chính xác
 
78%
69
 
Pha tấn công
 
42
21
 
Tấn công nguy hiểm
 
15
6
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
65%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
35%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
1
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
1
10
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
6
5
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
6
62
 
Số pha tranh chấp thành công
 
62
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.69
1.07
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.74
1.35
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
0.9
1.43
 
Cú sút trúng đích
 
1.78
27
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
21
27
 
Số quả tạt chính xác
 
18
47
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
39
15
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
24
 
Phá bóng
 
46

Đội hình xuất phát

Substitutes

6
Hichem Boudaoui
20
Tom Louchet
90
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin
21
Isak Jansson
32
Kail Boudache
80
Yehvann Diouf
22
Tanguy Ndombele Alvaro
33
Antoine Mendy
23
Gabin Bernardeau
30
Bartosz Zelazowski
Nice Nice 4-2-3-1
4-2-3-1 Stade Brestois Stade Brestois
31
Dupe
2
Abdi
4
Costa
37
Oppong
92
Clauss
99
Samed
24
Vanhoutt...
10
Diop
8
Sanson
25
Ali-Cho
11
Wahi
30
Coudert
77
Lala
5
Chardonn...
44
Coulibal...
27
Guindo
13
Chotard
8
Magnetti
10
Castillo
23
Doumbia
14
Lascary
19
Ajorque

Substitutes

7
Eric Junior Dina Ebimbe
99
Pathe Mboup
4
Michel Diaz
24
Lucas Tousart
26
Julien Le Cardinal
33
Hamidou Makalou
1
Radoslaw Majecki
12
Luc Zogbe
71
Raphael Le Guen
Đội hình dự bị
Nice Nice
Hichem Boudaoui 6
Tom Louchet 20
Kevin Carlos Omoruyi Benjamin 90
Isak Jansson 21
Kail Boudache 32
Yehvann Diouf 80
Tanguy Ndombele Alvaro 22
Antoine Mendy 33
Gabin Bernardeau 23
Bartosz Zelazowski 30
Nice Stade Brestois
7 Eric Junior Dina Ebimbe
99 Pathe Mboup
4 Michel Diaz
24 Lucas Tousart
26 Julien Le Cardinal
33 Hamidou Makalou
1 Radoslaw Majecki
12 Luc Zogbe
71 Raphael Le Guen

Dữ liệu đội bóng:Nice vs Stade Brestois

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2 Bàn thắng 1
1.33 Bàn thua 2
5 Sút trúng cầu môn 3
14 Phạm lỗi 15.33
5.33 Phạt góc 2.67
3.33 Thẻ vàng 1.67
51.67% Kiểm soát bóng 41.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.3
1.6 Bàn thua 1.6
5 Sút trúng cầu môn 4
12.3 Phạm lỗi 15
5.9 Phạt góc 3.7
2.5 Thẻ vàng 2.2
46.6% Kiểm soát bóng 44.1%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Nice (32trận)
Chủ Khách
Stade Brestois (21trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
4
9
3
3
HT-H/FT-T
2
2
1
2
HT-B/FT-T
0
1
0
1
HT-T/FT-H
1
0
0
0
HT-H/FT-H
0
0
2
1
HT-B/FT-H
2
2
1
2
HT-T/FT-B
0
0
0
1
HT-H/FT-B
3
0
0
0
HT-B/FT-B
4
2
3
1

Nice Nice
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
4 Dante Bonfim Costa Trung vệ 1 0 0 33 31 93.94% 0 1 39 5.42
31 Maxime Dupe Thủ môn 0 0 0 10 10 100% 0 0 12 5.57
8 Morgan Sanson Tiền vệ trụ 1 1 0 21 17 80.95% 1 0 33 6.12
92 Jonathan Clauss Hậu vệ cánh phải 0 0 1 32 29 90.63% 9 0 52 6.4
10 Sofiane Diop Cánh trái 2 1 1 23 19 82.61% 1 1 35 6.93
2 Ali Abdi Hậu vệ cánh trái 0 0 3 21 17 80.95% 5 1 36 6.31
99 Salis Abdul Samed Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 33 31 93.94% 0 1 39 5.71
24 Charles Vanhoutte Tiền vệ phòng ngự 1 1 0 44 38 86.36% 1 1 49 6.13
25 Mohamed Ali-Cho Cánh phải 1 0 0 23 17 73.91% 1 0 41 6.29
11 Sepe Elye Wahi Tiền đạo cắm 0 0 0 1 0 0% 1 0 2 5.74
37 Kojo Peprah Oppong Trung vệ 1 0 0 50 46 92% 0 5 57 6.62

Stade Brestois Stade Brestois
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
77 Kenny Lala Hậu vệ cánh phải 0 0 0 14 8 57.14% 2 0 24 6.49
5 Brendan Chardonnet Trung vệ 0 0 0 8 7 87.5% 0 3 19 7.33
19 Ludovic Ajorque Tiền đạo cắm 0 0 1 6 2 33.33% 0 3 15 7.09
10 Romain Del Castillo Cánh phải 1 1 0 16 16 100% 3 0 27 6.99
8 Hugo Magnetti Tiền vệ trụ 0 0 0 24 19 79.17% 0 0 31 6.85
30 Gregoire Coudert Thủ môn 0 0 0 18 9 50% 0 1 24 7.48
13 Joris Chotard Tiền vệ phòng ngự 0 0 0 18 15 83.33% 1 0 27 6.85
27 Daouda Guindo Hậu vệ cánh trái 0 0 0 13 12 92.31% 0 0 29 7.61
44 Soumaila Coulibaly Trung vệ 0 0 0 14 12 85.71% 0 0 23 6.99
23 Kamory Doumbia Tiền vệ công 1 1 0 18 18 100% 0 0 22 6.92
14 Remy Labeau Lascary Tiền đạo cắm 0 0 0 9 8 88.89% 1 0 19 6.13

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ