Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Stade Brestois hôm nay ngày 18/05/2025 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Stade Brestois tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Stade Brestois hôm nay chính xác nhất tại đây.
Bradley Locko
Pierre Lees Melou
Abdoulaye Ndiaye
Hugo Magnetti
Romain Del Castillo
Abdallah Sima
Massadio Haidara
Hamidou Makalou
Mama Samba Balde
Mama Samba Balde
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 61 | 52 | 85.25% | 0 | 1 | 73 | 7.52 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.23 | |
| 28 | Santamaria Baptiste | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 4 | 22 | 7.02 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 4 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 4 | 29 | 9.87 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 20 | 68.97% | 5 | 1 | 48 | 7.82 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 1 | 32 | 7.04 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 21 | 7.13 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 36 | 83.72% | 0 | 0 | 53 | 7.86 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 1 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 10 | 7.01 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 40 | 9.1 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 37 | 26 | 70.27% | 2 | 0 | 57 | 7.8 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 3 | 3 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 7.26 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 3 | 52 | 6.91 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 3 | 2 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 28 | 7.41 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 1 | 56 | 6.9 | |
| 20 | Tom Louchet | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.51 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 40 | Marco Bizot | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 21 | 65.63% | 0 | 0 | 47 | 5.27 | |
| 22 | Massadio Haidara | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 1 | 11 | 5.81 | |
| 7 | Kenny Lala | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 76 | 67 | 88.16% | 4 | 1 | 95 | 5.23 | |
| 19 | Ludovic Ajorque | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 4 | 29 | 6.07 | |
| 6 | Edimilson Fernandes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 2 | 76 | 5.69 | |
| 14 | Mama Samba Balde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.89 | |
| 10 | Romain Del Castillo | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 10 | 76.92% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 20 | Pierre Lees Melou | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 3 | 60 | 56 | 93.33% | 1 | 0 | 71 | 6.08 | |
| 26 | Mathias Pereira Lage | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 2 | 2 | 29 | 5.81 | |
| 8 | Hugo Magnetti | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 44 | 40 | 90.91% | 0 | 0 | 58 | 6.1 | |
| 45 | Mahdi Camara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 55 | 50 | 90.91% | 3 | 0 | 69 | 6.2 | |
| 17 | Abdallah Sima | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 11 | 5.84 | |
| 3 | Abdoulaye Ndiaye | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 60 | 53 | 88.33% | 0 | 1 | 73 | 5.93 | |
| 2 | Bradley Locko | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 26 | 92.86% | 1 | 1 | 46 | 5.08 | |
| 9 | Kamory Doumbia | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 44 | 38 | 86.36% | 1 | 0 | 65 | 6.65 | |
| 33 | Hamidou Makalou | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.82 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ