Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Strasbourg hôm nay ngày 04/01/2026 lúc 01:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Strasbourg tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Strasbourg hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Joaquin Panichelli
Ismael Doukoure
Samuel Amo-Ameyaw
Kendry Paez
Mathis Amougou
Abakar Sylla
Mathis Amougou
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Maxime Dupe | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 34 | 26 | 76.47% | 0 | 0 | 44 | 6.73 | |
| 8 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 20 | 15 | 75% | 0 | 1 | 39 | 6.7 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 38 | 6.3 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 3 | 32 | 28 | 87.5% | 6 | 2 | 62 | 7.59 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 3 | 0 | 59 | 6.96 | |
| 47 | Tiago Maria Antunes Gouveia | Cánh phải | 3 | 1 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 21 | 6.28 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.07 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 51 | 44 | 86.27% | 4 | 1 | 74 | 7.93 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 10 | 52.63% | 1 | 2 | 33 | 6.3 | |
| 11 | Sepe Elye Wahi | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 15 | 6.99 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 82 | 76 | 92.68% | 0 | 0 | 91 | 5.41 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 63 | 62 | 98.41% | 0 | 4 | 79 | 7.33 | |
| 44 | Zoumana Diallo | Forward | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 5 | 6.13 | |
| 41 | Pereira Everton | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 1 | 52 | 6.39 | |
| 49 | Bernard Nguene | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.98 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Benjamin Chilwell | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 53 | 50 | 94.34% | 1 | 1 | 77 | 6.99 | |
| 19 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 29 | 24 | 82.76% | 1 | 1 | 46 | 6.49 | |
| 6 | Ismael Doukoure | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 71 | 67 | 94.37% | 0 | 2 | 88 | 6.13 | |
| 32 | Valentin Barco | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 56 | 46 | 82.14% | 8 | 0 | 72 | 5.92 | |
| 39 | Mike Penders | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 48 | 42 | 87.5% | 0 | 0 | 57 | 6.91 | |
| 42 | Guemissongui Ouattara | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 47 | 41 | 87.23% | 0 | 0 | 65 | 6.74 | |
| 5 | Abakar Sylla | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 7 | Diego Moreira | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 1 | 41 | 27 | 65.85% | 2 | 0 | 61 | 6.75 | |
| 20 | Martial Godo | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 31 | 6.81 | |
| 9 | Joaquin Panichelli | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 27 | 21 | 77.78% | 0 | 1 | 37 | 7.25 | |
| 16 | Kendry Paez | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 5.97 | |
| 24 | Lucas Hogsberg | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 1 | 101 | 6.96 | |
| 27 | Samuel Amo-Ameyaw | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 8 | 7 | 87.5% | 1 | 0 | 15 | 6.07 | |
| 17 | Mathis Amougou | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 8 | 5.97 | |
| 29 | Samir El Mourabet | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 47 | 42 | 89.36% | 0 | 1 | 54 | 6.51 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ