Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Toulouse hôm nay ngày 17/08/2025 lúc 02:05 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jaydee Canvot
Dayann Methalie
Mario Sauer
Waren Hakon Christofer Kamanzi
Alexis Vossah
Santiago Hidalgo
Rasmus Nicolaisen
0 - 1 Djibril Sidibe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Jeremie Boga | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 17 | 6.8 | |
| 80 | Yehvann Diouf | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 22 | 91.67% | 0 | 0 | 32 | 6.6 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 57 | 46 | 80.7% | 6 | 0 | 85 | 6.8 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 2 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 | |
| 21 | Isak Jansson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 26 | 6.1 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 0 | 0 | 64 | 6.6 | |
| 99 | Salis Abdul Samed | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.7 | |
| 26 | Melvin Bard | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 30 | 25 | 83.33% | 6 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 9 | Teremas Moffi | Forward | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 33 | Antoine Mendy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 61 | 51 | 83.61% | 3 | 4 | 83 | 6.6 | |
| 14 | Billal Brahimi | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 2 | 0 | 5 | 6.7 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 30 | 23 | 76.67% | 3 | 0 | 46 | 6.5 | |
| 37 | Kojo Peprah Oppong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 53 | 47 | 88.68% | 0 | 0 | 65 | 7.2 | |
| 20 | Tom Louchet | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 1 | 29 | 26 | 89.66% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 28 | Abdulay Juma Bah | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 75 | 70 | 93.33% | 0 | 4 | 88 | 8.2 | |
| 49 | Bernard Nguene | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 1 | 7 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 48 | 39 | 81.25% | 1 | 0 | 64 | 8.3 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 1 | 11 | 7 | |
| 15 | Aron Donnum | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 1 | 31 | 29 | 93.55% | 6 | 0 | 56 | 7 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 45 | 42 | 93.33% | 0 | 1 | 59 | 7.8 | |
| 10 | Yann Gboho | Tiền vệ công | 2 | 0 | 2 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 39 | 7.8 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 48 | 87.27% | 0 | 3 | 65 | 7.6 | |
| 77 | Mario Sauer | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 19 | 18 | 94.74% | 2 | 1 | 31 | 7 | |
| 9 | Frank Magri | Forward | 2 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 0 | 2 | 24 | 5.9 | |
| 11 | Santiago Hidalgo | Forward | 0 | 0 | 1 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 1 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 15 | 57.69% | 0 | 0 | 33 | 7 | |
| 31 | Noah Edjouma | Tiền vệ công | 0 | 0 | 4 | 17 | 14 | 82.35% | 3 | 0 | 33 | 6.7 | |
| 29 | Jaydee Canvot | Trung vệ | 2 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 24 | Dayann Methalie | Defender | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 2 | 39 | 6.6 | |
| 45 | Alexis Vossah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ