Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Toulouse hôm nay ngày 26/11/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Cristhian Casseres Jr
Cesar Gelabert
Moussa Diarra
Mamady Alex Bangre
Ibrahim Cissoko
Mamady Alex Bangre
Mikkel Desler
Cesar Gelabert
Yanis Begraoui
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 73 | 65 | 89.04% | 0 | 0 | 81 | 6.77 | |
| 11 | Morgan Sanson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 20 | 20 | 100% | 2 | 0 | 35 | 7.06 | |
| 24 | Gaetan Laborde | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 12 | 6.07 | |
| 7 | Jeremie Boga | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 10 | 10 | 100% | 4 | 0 | 17 | 6 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 65 | 62 | 95.38% | 0 | 0 | 71 | 6.47 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 29 | 28 | 96.55% | 2 | 0 | 34 | 6.47 | |
| 18 | Alexis Claude Maurice | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.03 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 21 | 6.37 | |
| 10 | Sofiane Diop | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 0 | 27 | 6.48 | |
| 19 | Kephren Thuram-Ulien | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 31 | 6.3 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 34 | 30 | 88.24% | 1 | 1 | 52 | 6.94 | |
| 9 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 1 | 11 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Stijn Spierings | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 22 | 22 | 100% | 1 | 0 | 26 | 6.24 | |
| 3 | Mikkel Desler | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 0 | 31 | 6.36 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 2 | 0 | 26 | 6.12 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 33 | 6.42 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 23 | 95.83% | 0 | 1 | 29 | 6.73 | |
| 15 | Aron Donnum | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 0 | 23 | 6.13 | |
| 6 | Logan Costa | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 0 | 44 | 6.54 | |
| 24 | Cristhian Casseres Jr | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 1 | 26 | 6.61 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 16 | 6.08 | |
| 19 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 1 | 13 | 6.19 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 0 | 0 | 20 | 6.34 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ