Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nice
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nice vs Toulouse hôm nay ngày 25/08/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nice vs Toulouse tại Ligue 1 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nice vs Toulouse hôm nay chính xác nhất tại đây.
Aron Donnum
Gabriel Suazo
Shavy Babicka
1 - 1 Shavy Babicka
Niklas Schmidt
Djibril Sidibe
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Dante Bonfim Costa | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 66 | 55 | 83.33% | 0 | 3 | 78 | 6.6 | |
| 8 | Pablo Rosario | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 1 | 45 | 6.5 | |
| 23 | Jordan Lotomba | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.3 | |
| 22 | Tanguy Ndombele Alvaro | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 0 | 52 | 6.6 | |
| 92 | Jonathan Clauss | Hậu vệ cánh phải | 3 | 1 | 1 | 37 | 27 | 72.97% | 3 | 2 | 66 | 7.7 | |
| 1 | Marcin Bulka | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 38 | 7 | |
| 6 | Hichem Boudaoui | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 42 | 34 | 80.95% | 2 | 3 | 59 | 7.3 | |
| 29 | Evann Guessand | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 14 | 14 | 100% | 2 | 3 | 39 | 6.9 | |
| 26 | Melvin Bard | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 4 | 0 | 60 | 6 | |
| 25 | Mohamed Ali-Cho | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 40 | 7.3 | |
| 33 | Antoine Mendy | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 0 | 56 | 47 | 83.93% | 1 | 2 | 72 | 6.5 | |
| 14 | Billal Brahimi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 4 | 3 | 75% | 3 | 0 | 8 | 6.7 | |
| 19 | Badredine Bouanani | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.8 | |
| 64 | Moise Bombito | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 80 | 69 | 86.25% | 0 | 3 | 93 | 6.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19 | Djibril Sidibe | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 4 | 6.7 | |
| 8 | Vincent Sierro | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 37 | 31 | 83.78% | 3 | 0 | 49 | 6.6 | |
| 17 | Gabriel Suazo | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 0 | 28 | 7.1 | |
| 20 | Niklas Schmidt | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 5 | 4 | 80% | 1 | 0 | 8 | 6.8 | |
| 2 | Rasmus Nicolaisen | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 32 | 78.05% | 0 | 3 | 56 | 6.9 | |
| 15 | Aron Donnum | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 24 | 18 | 75% | 3 | 1 | 40 | 6.6 | |
| 23 | Cristhian Casseres Jr | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 33 | 21 | 63.64% | 1 | 0 | 52 | 7.3 | |
| 3 | Mark McKenzie | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 7 | Zakaria Aboukhlal | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 1 | 28 | 6.6 | |
| 10 | Yann Gboho | Cánh trái | 3 | 1 | 3 | 21 | 18 | 85.71% | 1 | 0 | 35 | 7.7 | |
| 12 | Waren Hakon Christofer Kamanzi | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 0 | 40 | 6.7 | |
| 4 | Charlie Cresswell | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 41 | 74.55% | 0 | 2 | 73 | 6.4 | |
| 9 | Frank Magri | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 5 | 23 | 6.6 | |
| 50 | Guillaume Restes | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 0 | 41 | 7.2 | |
| 80 | Shavy Warren Babicka | Forward | 1 | 1 | 1 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 11 | 7.4 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ