Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nigeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Angola hôm nay ngày 03/02/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Angola tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Angola hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zini
Bruno Paz
Zito Luvumbo
Kialonda Gaspar
Mabululu
Gelson Dala
Jeremie Bela
Felicio Mendes Joao Milson
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 0 | 1 | 36 | 6.7 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 23 | 19 | 82.61% | 0 | 3 | 33 | 7.5 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 46 | 39 | 84.78% | 1 | 0 | 58 | 7.2 | |
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 19 | 14 | 73.68% | 3 | 0 | 38 | 7.7 | |
| 2 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 40 | 35 | 87.5% | 2 | 0 | 75 | 7.3 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 10 | 6 | 60% | 0 | 4 | 26 | 7 | |
| 18 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 2 | 30 | 18 | 60% | 7 | 2 | 57 | 7.9 | |
| 10 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.6 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 2 | 45 | 37 | 82.22% | 1 | 4 | 53 | 7.1 | |
| 4 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 3 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 2 | 1 | 1 | 25 | 21 | 84% | 5 | 1 | 55 | 7.3 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 0 | 44 | 6.9 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 0 | 27 | 7.6 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 16 | Alfredo Kulembe Ribeiro, Fredy | Tiền vệ công | 0 | 0 | 3 | 32 | 22 | 68.75% | 6 | 1 | 52 | 7.5 | |
| 1 | Signori Antonio | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 26 | 6.8 | |
| 18 | Jeremie Bela | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 4 | 0 | 21 | 6.4 | |
| 19 | Mabululu | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.3 | |
| 20 | Estrela | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 18 | 6.6 | |
| 3 | Jonathan Buatu Mananga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 48 | 46 | 95.83% | 0 | 1 | 56 | 6.8 | |
| 10 | Gelson Dala | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 11 | 6 | 54.55% | 1 | 0 | 20 | 6.2 | |
| 17 | Bruno Paz | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 2 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 27 | 6.9 | |
| 23 | Manuel Luis Da Silva Cafumana,Show | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 65 | 55 | 84.62% | 1 | 0 | 79 | 7.4 | |
| 11 | Felicio Mendes Joao Milson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 11 | 6.5 | |
| 15 | Zito Luvumbo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 3 | 0 | 9 | 6.8 | |
| 6 | Kialonda Gaspar | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 52 | 49 | 94.23% | 0 | 2 | 68 | 7.4 | |
| 13 | Augusto Real Carneiro | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 2 | 1 | 67 | 7 | |
| 21 | Eddie Marcos Melo Afonso | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 36 | 27 | 75% | 2 | 0 | 53 | 6.5 | |
| 7 | Gilberto | Cánh phải | 3 | 0 | 1 | 15 | 12 | 80% | 3 | 1 | 30 | 7.1 | |
| 9 | Zini | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 22 | 6.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ