Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nigeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Bờ Biển Ngà hôm nay ngày 12/02/2024 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Bờ Biển Ngà tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Bờ Biển Ngà hôm nay chính xác nhất tại đây.
Serge Aurier
1 - 1 Franck Kessie
Oumar Diakite
Wilfried Stephane Singo
1 - 2 Sebastien Haller
Seko Fofana
Jean-Philippe Krasso
Ibrahim Sangare
Obite Ndicka
Jean Thierry Lazare Amani
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 0 | 2 | 23 | 6.6 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 20 | 7.4 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 0 | 19 | 6.6 | |
| 2 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 2 | 12 | 6.6 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 14 | 6.2 | |
| 18 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 3 | 0 | 16 | 6.4 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 0 | 12 | 6.7 | |
| 3 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 1 | 29 | 6.7 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 32 | 23 | 71.88% | 0 | 1 | 40 | 7 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 7.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15 | Max-Alain Gradel | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 8 | 0 | 25 | 6.7 | |
| 17 | Serge Aurier | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 21 | 19 | 90.48% | 2 | 1 | 37 | 6.9 | |
| 22 | Sebastien Haller | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 6 | 60% | 0 | 2 | 17 | 6.5 | |
| 4 | Jean Michael Seri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 2 | 2 | 46 | 6.8 | |
| 8 | Franck Kessie | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 21 | 18 | 85.71% | 0 | 1 | 28 | 6.7 | |
| 6 | Seko Fofana | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 22 | 19 | 86.36% | 0 | 0 | 30 | 7 | |
| 21 | Obite Ndicka | Trung vệ | 2 | 0 | 1 | 37 | 34 | 91.89% | 0 | 1 | 42 | 6.7 | |
| 1 | Yahia Fofana | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 11 | 6.2 | |
| 3 | NClomande Ghislain Konan | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 42 | 97.67% | 2 | 0 | 55 | 6.9 | |
| 7 | Odilon Kossounou | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 36 | 30 | 83.33% | 0 | 1 | 44 | 6.8 | |
| 24 | Adingra Simon | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 17 | 15 | 88.24% | 5 | 0 | 32 | 7.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ