Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nigeria
90phút [0-0], 120phút [0-0]Pen [2-4]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Marốc hôm nay ngày 15/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Marốc tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Marốc hôm nay chính xác nhất tại đây.
Oussama Targhalline
Hamza Igamane
Youssef En-Nesyri
Ilias Akhomach
Eliesse Ben Seghir
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 53 | 6.64 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 28 | 23 | 82.14% | 0 | 1 | 35 | 6.39 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 0 | 1 | 34 | 6.48 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 0 | 14 | 6.02 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 17 | 6.33 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 1 | 13 | 6.58 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 2 | 25% | 1 | 3 | 16 | 5.96 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 1 | 0 | 57 | 6.88 | |
| 18 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 0 | 33 | 6.06 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 1 | 1 | 34 | 7.22 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 10 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.91 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Yassine Bounou | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 11 | 6.61 | |
| 25 | Adam Masina | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 0 | 32 | 6.81 | |
| 2 | Achraf Hakimi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 27 | 77.14% | 6 | 0 | 54 | 6.63 | |
| 3 | Noussair Mazraoui | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 33 | 25 | 75.76% | 0 | 1 | 52 | 6.59 | |
| 10 | Brahim Diaz | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 2 | 0 | 35 | 6.05 | |
| 20 | Ayoub El Kaabi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 17 | 6.34 | |
| 5 | Naif Aguerd | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 22 | 21 | 95.45% | 0 | 0 | 26 | 6.51 | |
| 11 | Ismael Saibari Ben El Basra | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 22 | 18 | 81.82% | 1 | 0 | 35 | 6.98 | |
| 24 | Neil El Aynaoui | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 2 | 34 | 7.2 | |
| 17 | Abdessamad Ezzalzouli | Cánh trái | 1 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 23 | Bilal El Khannouss | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 27 | 22 | 81.48% | 1 | 0 | 35 | 6.91 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ