Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nigeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Mozambique hôm nay ngày 06/01/2026 lúc 02:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Mozambique tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Mozambique hôm nay chính xác nhất tại đây.
Manuel Kambala
Nanani
Chamito Alfandega
Faisal Bangal
Stanley Ratifo
Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 60 | 57 | 95% | 0 | 2 | 69 | 7.55 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 2 | 1 | 2 | 83 | 72 | 86.75% | 1 | 0 | 88 | 7.11 | |
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 13 | 6.23 | |
| 19 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 5 | 0 | 66 | 7.63 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 56 | 53 | 94.64% | 1 | 3 | 67 | 7.32 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 5 | 3 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 2 | 18 | 8.47 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.05 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 3 | 1 | 6 | 35 | 29 | 82.86% | 8 | 0 | 57 | 9.72 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 40 | 38 | 95% | 1 | 0 | 58 | 6.9 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 46 | 9.66 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 64 | 94.12% | 1 | 3 | 76 | 7.47 | |
| 10 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 11 | 11 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.44 | |
| 18 | Raphael Onyedika | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 0 | 16 | 6.23 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 5 | 1 | 65 | 7.16 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 0 | 23 | 6.77 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 | Elias Pelembe | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 15 | 5.9 | |
| 17 | Edson Andre Sitoe, Mexer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 1 | 1 | 48 | 6.06 | |
| 19 | Witiness Chimoio Joao Quembo | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.26 | |
| 21 | Ricardo Martins Guimaraes | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 47 | 38 | 80.85% | 0 | 0 | 57 | 5.75 | |
| 15 | Reinildo Mandava | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 53 | 7.44 | |
| 16 | Alfons Amade | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 42 | 36 | 85.71% | 0 | 0 | 53 | 5.24 | |
| 23 | Diogo dos Santos Cabral | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 20 | 14 | 70% | 1 | 0 | 25 | 5.77 | |
| 13 | Stanley Ratifo | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 7 | 5.98 | |
| 5 | Bruno Alberto Langa | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 37 | 26 | 70.27% | 1 | 0 | 64 | 6.43 | |
| 6 | Manuel Kambala | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 23 | 5.9 | |
| 10 | Geny Catamo | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 0 | 33 | 5.48 | |
| 22 | Ivane Carminio Francisco Oficial Urrubal | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.22 | |
| 1 | Ernan Alberto Siluane | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 20 | 62.5% | 0 | 2 | 40 | 6.27 | |
| 9 | Faisal Bangal | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 0 | 14 | 5.64 | |
| 2 | Nanani | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 30 | 6.03 | |
| 25 | Chamito Alfandega | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 9 | 5.9 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ