Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nigeria
90phút [1-1], 120phút [1-1]Pen [4-2]
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Nam Phi hôm nay ngày 08/02/2024 lúc 00:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Nam Phi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Nam Phi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Zakhele Lerato Lepasa
Mihlali Mayambela
1 - 1 Teboho Mokoena
Grant Kekana
Nkosinathi Sibisi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 35 | 27 | 77.14% | 2 | 4 | 46 | 7.2 | |
| 5 | William Troost-Ekong | Trung vệ | 2 | 1 | 0 | 49 | 41 | 83.67% | 0 | 1 | 57 | 7.2 | |
| 17 | Alex Iwobi | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 39 | 32 | 82.05% | 0 | 0 | 42 | 7.1 | |
| 14 | Kelechi Iheanacho | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 8 | 7.1 | |
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 13 | 11 | 84.62% | 4 | 0 | 29 | 6.2 | |
| 2 | Ola Aina | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 40 | 27 | 67.5% | 6 | 0 | 68 | 6.5 | |
| 12 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 34 | 31 | 91.18% | 1 | 0 | 49 | 7.1 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 1 | 12 | 9 | 75% | 1 | 4 | 31 | 7.2 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 3 | 0 | 32 | 7.1 | |
| 18 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 1 | 4 | 18 | 16 | 88.89% | 5 | 0 | 38 | 6.2 | |
| 10 | Joe Aribo | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 7 | 7 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.6 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 34 | 29 | 85.29% | 2 | 0 | 53 | 7.5 | |
| 4 | Alhassan Yusuf | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 0 | 18 | 5.9 | |
| 24 | Teremas Moffi | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.9 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 32 | 80% | 1 | 1 | 51 | 6.7 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 24 | 12 | 50% | 0 | 1 | 38 | 8.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Grant Kekana | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 85 | 76 | 89.41% | 0 | 2 | 91 | 6.6 | |
| 11 | Themba Zwane | Cánh trái | 0 | 0 | 2 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 1 | 46 | 6.8 | |
| 5 | Siyanda Xulu | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 0 | 56 | 6.8 | |
| 1 | Ronwen Williams | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 31 | 79.49% | 0 | 2 | 52 | 7.8 | |
| 10 | Percy Tau | Cánh phải | 3 | 1 | 3 | 46 | 41 | 89.13% | 4 | 0 | 68 | 7.6 | |
| 21 | Mihlali Mayambela | Cánh phải | 2 | 0 | 1 | 11 | 10 | 90.91% | 1 | 0 | 20 | 6.9 | |
| 6 | Aubrey Modiba | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 2 | 48 | 41 | 85.42% | 1 | 1 | 77 | 7.3 | |
| 14 | Mothobi Mvala | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 69 | 60 | 86.96% | 0 | 1 | 85 | 6.9 | |
| 4 | Teboho Mokoena | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 1 | 82 | 69 | 84.15% | 3 | 1 | 98 | 7.2 | |
| 20 | Khuliso Johnson Mudau | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 51 | 44 | 86.27% | 1 | 0 | 89 | 7.4 | |
| 17 | Zakhele Lerato Lepasa | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 0 | 3 | 15 | 6.5 | |
| 13 | Sphephelo Sithole | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 69 | 64 | 92.75% | 0 | 1 | 84 | 7.3 | |
| 9 | Evidence Makgopa | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 20 | 14 | 70% | 2 | 3 | 40 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ