Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nigeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Tanzania hôm nay ngày 24/12/2025 lúc 00:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Tanzania tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Tanzania hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Charles MBombwa
Kelvin John
Haji Mnoga
Tarryn Allarakhia↓
Kibu Denis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.92 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 1 | 0 | 5 | 5 | 5 | 100% | 2 | 0 | 9 | 7.31 | |
| 15 | Moses Simon | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 4 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 19 | Paul Onuachu | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 5 | 0 | 18 | 6.19 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 1 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 7 | 3 | 2 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 13 | 6.94 | |
| 11 | Samuel Chimerenka Chukwueze | Cánh phải | 2 | 2 | 2 | 2 | 2 | 100% | 6 | 0 | 12 | 6.78 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 4 | 2 | 2 | 1 | 1 | 100% | 3 | 0 | 8 | 7.5 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.84 | |
| 3 | Zaidu Sanusi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 4 | 0 | 12 | 6.05 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.99 | |
| 10 | Fisayo Dele-Bashiru | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 7 | 6.11 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 9 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Mbwana Samatta | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.37 | |
| 26 | Tarryn Allarakhia | Cánh trái | 3 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 8 | 6.15 | |
| 8 | Charles MBombwa | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 8 | 6.88 | |
| 25 | Haji Mnoga | Tiền vệ phải | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.07 | |
| 0 | Simon Msuva | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.35 | |
| 21 | Kelvin John | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.17 | |
| 20 | Novatus Miroshi | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 7 | 0 | 18 | 6.78 | |
| 15 | Mohamed Husseini Mohamed | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 2 | 0 | 10 | 5.86 | |
| 5 | Job Dickson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 27 | Alphonce Msanga | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 100% | 1 | 0 | 3 | 5.88 | |
| 4 | Ibrahim Abdallah Hamad | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 14 | Bakari Mwamnyeto | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 5 | 4 | 80% | 0 | 1 | 19 | 6.98 | |
| 22 | Shomari Kapombe | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0% | 3 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 28 | Zuberi Masudi | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 1 | 21 | 7.43 | |
| 11 | Kibu Denis | Forward | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ