Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Nigeria
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Nigeria vs Tuynidi hôm nay ngày 28/12/2025 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Nigeria vs Tuynidi tại CAN Cup 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Nigeria vs Tuynidi hôm nay chính xác nhất tại đây.
Sebastian Tounekti
3 - 1 Montassar Talbi
Ismael Gharbi
Montassar Talbi Penalty awarded
3 - 2 Ali Abdi
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Semi Ajayi | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 58 | 54 | 93.1% | 2 | 0 | 63 | 6.57 | |
| 17 | Alex Iwobi | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 46 | 38 | 82.61% | 1 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 2 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 50 | 6.6 | |
| 4 | Wilfred Onyinye Ndidi | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 0 | 38 | 37 | 97.37% | 1 | 2 | 51 | 8.22 | |
| 9 | Victor James Osimhen | Tiền đạo cắm | 5 | 1 | 0 | 6 | 5 | 83.33% | 0 | 2 | 16 | 7.06 | |
| 7 | Ademola Lookman | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 4 | 13 | 11 | 84.62% | 5 | 0 | 24 | 8.25 | |
| 8 | Frank Ogochukwu Onyeka | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 3 | 1 | 34 | 6.81 | |
| 22 | Akor Adams | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 2 | 6 | 4 | 66.67% | 4 | 1 | 21 | 7.32 | |
| 21 | Calvin Bassey Ughelumba | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 51 | 49 | 96.08% | 1 | 1 | 57 | 7.33 | |
| 13 | Sopuruchukwu Bruno Onyemaechi | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 6 | 0 | 47 | 6.72 | |
| 23 | Stanley Nwabali | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 13 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17 | Ellyes Skhiri | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 17 | 15 | 88.24% | 0 | 0 | 24 | 6.29 | |
| 13 | Ferjani Sassi | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 1 | 14 | 5.92 | |
| 6 | Dylan Bronn | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 2 | 21 | 6.36 | |
| 3 | Montassar Talbi | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 16 | 5.82 | |
| 20 | Yan Valery | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 27 | 5.83 | |
| 2 | Ali Abdi | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 2 | 0 | 29 | 6.1 | |
| 10 | Hannibal Mejbri | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 2 | 0 | 32 | 6.16 | |
| 7 | Mohamed Elias Achouri | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 16 | 5.88 | |
| 5 | Mohamed Ali Ben Romdhane | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 5 | 2 | 40% | 1 | 0 | 15 | 5.77 | |
| 16 | Aymen Dahmen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 7 | 46.67% | 0 | 0 | 17 | 5.7 | |
| 9 | Hazem Mastouri | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 8 | 4 | 50% | 0 | 1 | 14 | 5.94 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ