Kết quả trận NK Primorje vs NK Aluminij, 02h15 ngày 16/03

Vòng 26
02:15 ngày 16/03/2026
NK Primorje
Đã kết thúc 2 - 0 (1 - 0)
NK Aluminij
Địa điểm: Ajdovscina Stadium
Thời tiết: Ít mây, 14℃~15℃
Cả trận
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Hiệp 1
Kèo chấp Tài xỉu 1x2
Kèo chấp góc FT
-1
1.934
+1
1.84
Tài xỉu góc FT
Tài 9.5
1.961
Xỉu
1.769
Toàn trận lẻ/chẵn
Lẻ
1.95
Chẵn
1.93
Tỷ số chính xác
1-0
9.4 9.2
2-0
13 12.5
2-1
8.8 26
3-1
18 61
3-2
23 46
4-2
56 56
4-3
101 101
0-0
13.5
1-1
6.4
2-2
12
3-3
46
4-4
151
AOS
-

VĐQG Slovenia » 27

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Primorje vs NK Aluminij hôm nay ngày 16/03/2026 lúc 02:15 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Primorje vs NK Aluminij tại VĐQG Slovenia 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Primorje vs NK Aluminij hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả NK Primorje vs NK Aluminij

NK Primorje NK Primorje
Phút
NK Aluminij NK Aluminij
28'
match yellow.png Omar Kocar
36'
match yellow.png Ivijan Svrznjak
Zan Besir 1 - 0 match goal
37'
46'
match change Matic Vrbanec
Ra sân: Josip Pejic
46'
match change Bamba Susso
Ra sân: Adriano Bloudek
62'
match yellow.png Behar Feta
Luka Stor
Ra sân: Roger Murillo
match change
64'
Elian Demirovic
Ra sân: Niko Rak
match change
64'
64'
match change Eric Taylor
Ra sân: Marko Simonic
64'
match change Emir Saitoski
Ra sân: Ivijan Svrznjak
70'
match yellow.png Uros Korun
Mark Gulic
Ra sân: Haris Kadric
match change
79'
Nik Jermol
Ra sân: Jon Ficko
match change
79'
79'
match change Simon Rogina
Ra sân: Tomislav Jagic
Elian Demirovic match yellow.png
82'
Zan Besir 2 - 0
Kiến tạo: Luka Stor
match goal
90'
Gasper Petek
Ra sân: Mirko Mutavcic
match change
90'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật NK Primorje VS NK Aluminij

NK Primorje NK Primorje
NK Aluminij NK Aluminij
22
 
Tổng cú sút
 
5
10
 
Sút trúng cầu môn
 
0
14
 
Phạm lỗi
 
13
6
 
Phạt góc
 
2
14
 
Sút Phạt
 
18
2
 
Việt vị
 
1
1
 
Thẻ vàng
 
4
52%
 
Kiểm soát bóng
 
48%
12
 
Sút ra ngoài
 
5
14
 
Ném biên
 
28
113
 
Pha tấn công
 
112
76
 
Tấn công nguy hiểm
 
46
3
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
1
59%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
41%

Đội hình xuất phát

Substitutes

8
Elian Demirovic
70
Luka Stor
21
Nik Jermol
9
Mark Gulic
13
Gasper Petek
22
Tony Macan
11
Mile Parmać
2
Daniel Bameyi
3
Maj Fogec
72
Daniel Pavlev
10
Matic Zavnik
31
Ishaq Kayode Rafiu
NK Primorje NK Primorje 4-3-2-1
4-2-3-1 NK Aluminij NK Aluminij
30
Mohorovi...
33
Strajnar
5
Melentij...
4
Klemenci...
80
Mutavcic
6
Ficko
32
Rak
17
2
Besir
7
Murillo
28
Jovanovi...
99
Kadric
22
Rozman
41
Evangelo...
6
Kocar
88
Korun
42
Koderman
66
Simonic
14
Jagic
11
Feta
20
Svrznjak
77
Pejic
9
Bloudek

Substitutes

13
Matic Vrbanec
45
Bamba Susso
7
Eric Taylor
10
Emir Saitoski
18
Simon Rogina
1
Anej Mrezar
3
Aleksandar Zeljkovic
17
Filip Kosi
2
Gasper Pecnik
44
Blaz Petrisko
5
Amir Feratovic
8
Rok Maher
Đội hình dự bị
NK Primorje NK Primorje
Elian Demirovic 8
Luka Stor 70
Nik Jermol 21
Mark Gulic 9
Gasper Petek 13
Tony Macan 22
Mile Parmać 11
Daniel Bameyi 2
Maj Fogec 3
Daniel Pavlev 72
Matic Zavnik 10
Ishaq Kayode Rafiu 31
NK Primorje NK Aluminij
13 Matic Vrbanec
45 Bamba Susso
7 Eric Taylor
10 Emir Saitoski
18 Simon Rogina
1 Anej Mrezar
3 Aleksandar Zeljkovic
17 Filip Kosi
2 Gasper Pecnik
44 Blaz Petrisko
5 Amir Feratovic
8 Rok Maher

Dữ liệu đội bóng:NK Primorje vs NK Aluminij

Chủ 3 trận gần nhất Khách
1 Bàn thắng 1.67
1.67 Bàn thua 1
5.33 Sút trúng cầu môn 2.67
14.67 Phạm lỗi 12.67
3 Phạt góc 3
2.67 Thẻ vàng 4
51.67% Kiểm soát bóng 49%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.4 Bàn thắng 1.7
1.7 Bàn thua 1.7
4.3 Sút trúng cầu môn 4.4
12 Phạm lỗi 13.5
5.1 Phạt góc 3.9
1.9 Thẻ vàng 2.9
54.4% Kiểm soát bóng 47.2%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

NK Primorje (30trận)
Chủ Khách
NK Aluminij (32trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
5
8
4
5
HT-H/FT-T
0
3
0
1
HT-B/FT-T
1
0
1
0
HT-T/FT-H
0
1
0
0
HT-H/FT-H
1
1
2
3
HT-B/FT-H
1
0
1
0
HT-T/FT-B
1
0
2
2
HT-H/FT-B
1
1
0
2
HT-B/FT-B
4
2
4
5