NK Publikum Celje
+0.25 1.03
-0.25 0.85
2.75 0.91
u 0.81
4.45
1.60
3.65
+0.25 1.03
-0.25 0.84
1 0.59
u 1.11
4.4
2.25
2.15
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Publikum Celje vs AEK Athens hôm nay ngày 13/03/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Publikum Celje vs AEK Athens tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Publikum Celje vs AEK Athens hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Barnabas Varga
0 - 2 Aboubakary Koita
0 - 3 Mijat Gacinovic
Orbelin Pineda Alvarado
0 - 4 Harold Moukoudi
Aboubakary Koita
Dereck Kutesa
Roberto Maximiliano Pereyra
Petros Mantalos
Zini
Dimitrios Kaloskamis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Rudi Pozeg Vancas | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 6 | 5 | 83.33% | 1 | 0 | 13 | 6.6 | |
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 1 | 0 | 2 | 30 | 25 | 83.33% | 3 | 0 | 41 | 6.6 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 1 | 0 | 0 | 36 | 34 | 94.44% | 1 | 0 | 52 | 6 | |
| 23 | Zan Karnicnik | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 38 | 100% | 0 | 1 | 48 | 6.1 | |
| 1 | Zan Luk Leban | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 18 | 7 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 24 | 6.5 | |
| 10 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 3 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 4 | 0 | 41 | 6.1 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 24 | 92.31% | 0 | 0 | 35 | 6.2 | |
| 6 | Artemijus Tutyskinas | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 0 | 0 | 31 | 5.9 | |
| 47 | Armandas Kucys | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 2 | 13 | 6.4 | |
| 4 | Darko Hrka | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 0 | 2 | 32 | 6.1 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Strakosha | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 7 | 6.5 | |
| 8 | Mijat Gacinovic | Tiền vệ công | 3 | 1 | 1 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 21 | 7.2 | |
| 9 | Luka Jovic | Tiền đạo cắm | 4 | 2 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 3 | 23 | 7.7 | |
| 13 | Orbelin Pineda Alvarado | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 0 | 1 | 36 | 7.2 | |
| 18 | Razvan Marin | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 1 | 1 | 10 | 8 | 80% | 5 | 1 | 21 | 6.9 | |
| 2 | Harold Moukoudi | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 24 | 7.1 | |
| 25 | Barnabas Varga | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 3 | 11 | 6 | 54.55% | 0 | 3 | 27 | 8.7 | |
| 11 | Aboubakary Koita | Cánh trái | 2 | 2 | 3 | 8 | 8 | 100% | 0 | 0 | 19 | 8.2 | |
| 12 | Lazaros Rota | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 15 | 14 | 93.33% | 1 | 0 | 30 | 7.2 | |
| 44 | Filipe do Bem Relvas Vito Oliveira | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 23 | 92% | 0 | 0 | 29 | 6.6 | |
| 3 | Stavros Pilios | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 19 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ