NK Publikum Celje
-1.5 0.98
+1.5 0.80
3 0.87
u 0.85
1.25
7.80
5.10
-0.75 0.98
+0.75 0.75
1.25 0.91
u 0.79
1.65
7.7
2.5
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan hôm nay ngày 27/02/2026 lúc 00:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan tại Cúp C3 Châu Âu 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả NK Publikum Celje vs KF Drita Gjilan hôm nay chính xác nhất tại đây.
2 - 1 Blerim Krasniqi
Egzon Bejtulai
3 - 2 Albert Dabiqaj
Kristal Abazaj
Almir Ajzeraj
Kemelho Nguena
Jorgo Pellumbi
Blerim Krasniqi
Albert Dabiqaj
Oniks Grezda
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 94 | Rudi Pozeg Vancas | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 17 | 7.3 | |
| 8 | Mario Kvesic | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 27 | 87.1% | 2 | 0 | 39 | 6.8 | |
| 3 | Damjan Vuklisevic | Defender | 2 | 2 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 6 | 37 | 6.9 | |
| 2 | Juan Jose Nieto | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 37 | 6.6 | |
| 1 | Zan Luk Leban | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 32 | 17 | 53.13% | 0 | 1 | 42 | 7.9 | |
| 20 | Nikita Iosifov | Forward | 3 | 0 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 5 | 0 | 30 | 7 | |
| 10 | Svit Seslar | Tiền vệ công | 2 | 2 | 3 | 43 | 31 | 72.09% | 4 | 1 | 63 | 8.4 | |
| 44 | Lukasz Bejger | Defender | 0 | 0 | 0 | 33 | 29 | 87.88% | 0 | 0 | 45 | 6.2 | |
| 11 | Milot Avdyli | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 20 | 6.7 | |
| 27 | Ivan Calusic | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 31 | 26 | 83.87% | 1 | 3 | 47 | 7 | |
| 47 | Armandas Kucys | Forward | 2 | 2 | 4 | 20 | 15 | 75% | 0 | 6 | 30 | 7.4 | |
| 16 | Ivica Vidovic | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 12 | 6.9 | |
| 4 | Darko Hrka | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 39 | 30 | 76.92% | 0 | 1 | 52 | 7.7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | 1 | 1 | 2 | 13 | 9 | 69.23% | 2 | 1 | 24 | 6.1 | |||
| 15 | Egzon Bejtulai | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 50 | 43 | 86% | 0 | 3 | 61 | 5.8 | |
| 32 | Jorgo Pellumbi | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 61 | 49 | 80.33% | 0 | 1 | 69 | 5.9 | |
| 1 | Faton Maloku | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 0 | 0 | 33 | 7.5 | |
| 77 | Kristal Abazaj | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 2 | 0 | 14 | 6.5 | |
| 8 | Vesel Limaj | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 23 | 20 | 86.96% | 0 | 0 | 34 | 6.7 | |
| 14 | Albert Dabiqaj | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 0 | 1 | 22 | 7.2 | |
| 10 | Liridon Balaj | Cánh phải | 2 | 2 | 1 | 15 | 10 | 66.67% | 3 | 1 | 27 | 6.5 | |
| 19 | Blerim Krasniqi | Tiền đạo cắm | 6 | 1 | 2 | 20 | 14 | 70% | 1 | 1 | 36 | 6.6 | |
| 93 | Kemelho Nguena | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 1 | 15 | 6.7 | |
| 25 | Veton Tusha | Cánh trái | 3 | 1 | 4 | 14 | 8 | 57.14% | 0 | 0 | 25 | 6.2 | |
| 7 | Almir Ajzeraj | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 18 | 6.9 | |
| 26 | Raddy Ovouka | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 36 | 26 | 72.22% | 4 | 0 | 62 | 6.2 | |
| 2 | Besnik Krasniqi | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 4 | 0 | 40 | 7.5 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ