Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Northampton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Huddersfield Town hôm nay ngày 10/12/2025 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Huddersfield Town tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Huddersfield Town hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Leo Castledine
Cameron Ashia
Joe Taylor
Alfie May
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 2 | 21 | 6.21 | |
| 5 | Jon Guthrie | Defender | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 0 | 26 | 6.01 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 27 | 21 | 77.78% | 2 | 0 | 35 | 6.01 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 0 | 0 | 1 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 1 | 43 | 6.9 | |
| 15 | Jordan Thorniley | Defender | 0 | 0 | 0 | 21 | 12 | 57.14% | 0 | 0 | 39 | 6.27 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 1 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 40 | 7.92 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 5 | 0 | 21 | 5.71 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 17 | 10 | 58.82% | 5 | 1 | 35 | 6.63 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 6.11 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 9 | 56.25% | 0 | 0 | 28 | 6.3 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Michael Forbes | Defender | 0 | 0 | 1 | 17 | 6 | 35.29% | 2 | 1 | 43 | 6.14 | |
| 19 | Ethan Wheatley | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 1 | 25 | 6.45 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22 | Lee Nicholls | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 0 | 17 | 6.06 | |
| 3 | Murray Wallace | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 4 | 42 | 6.64 | |
| 15 | Dion Charles | Forward | 3 | 0 | 1 | 12 | 6 | 50% | 2 | 0 | 27 | 6.6 | |
| 10 | Marcus Anthony Myers-Harness | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 32 | 19 | 59.38% | 2 | 0 | 51 | 7.17 | |
| 18 | David Kasumu | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 21 | 13 | 61.9% | 0 | 2 | 31 | 6.54 | |
| 25 | Bojan Radulovic Samoukovic | Forward | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 0 | 1 | 23 | 6 | |
| 2 | Lasse Sorenson | Defender | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 1 | 35 | 6.15 | |
| 23 | Sean Roughan | Defender | 0 | 0 | 3 | 35 | 24 | 68.57% | 3 | 1 | 64 | 6.5 | |
| 20 | Josh Feeney | Defender | 1 | 0 | 0 | 30 | 21 | 70% | 0 | 6 | 47 | 7.32 | |
| 5 | Joe Low | Defender | 0 | 0 | 0 | 35 | 33 | 94.29% | 0 | 1 | 43 | 6.51 | |
| 24 | Leo Castledine | Midfielder | 2 | 1 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 2 | 1 | 36 | 7.54 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ