Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Northampton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Leyton Orient hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Leyton Orient tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Leyton Orient hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Dominic Ballard
Michael Craig
0 - 2 James Morris
Daniel Happe
Will Dennis
Theodore Archibald
Azeem Abdulai
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 3 | 1 | 1 | 12 | 6 | 50% | 0 | 8 | 30 | 7.67 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Midfielder | 3 | 0 | 0 | 11 | 11 | 100% | 0 | 2 | 26 | 6.4 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 18 | 46.15% | 0 | 0 | 45 | 6.35 | |
| 10 | Elliott List | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 5.99 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 3 | 2 | 1 | 22 | 14 | 63.64% | 4 | 2 | 40 | 6.48 | |
| 15 | Jake Evans | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 0 | 5 | 5.98 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 1 | 0 | 3 | 49 | 41 | 83.67% | 9 | 1 | 69 | 7.06 | |
| 24 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 7 | 49 | 6.52 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 2 | 0 | 0 | 40 | 33 | 82.5% | 9 | 0 | 83 | 6.75 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 9 | 0 | 47 | 6.84 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 39 | 33 | 84.62% | 6 | 4 | 51 | 6.41 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 1 | 0 | 1 | 38 | 22 | 57.89% | 0 | 9 | 62 | 6.76 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 7 | 43.75% | 1 | 3 | 29 | 6.25 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 19 | 15 | 78.95% | 3 | 0 | 27 | 5.99 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Jack Simpson | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 5 | 46 | 7.28 | |
| 28 | Sean Clare | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 20 | 64.52% | 0 | 4 | 47 | 6.93 | |
| 44 | Theodore Archibald | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 0 | 7 | 1 | 14.29% | 0 | 2 | 10 | 6.22 | |
| 5 | Daniel Happe | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 15 | 6.65 | |
| 24 | Dylan Levitt | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 2 | 39 | 27 | 69.23% | 5 | 1 | 57 | 7.4 | |
| 6 | William Forrester | Defender | 1 | 0 | 0 | 23 | 22 | 95.65% | 0 | 4 | 48 | 7.58 | |
| 12 | Will Dennis | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 25 | 12 | 48% | 0 | 0 | 37 | 6.23 | |
| 3 | James Morris | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 26 | 17 | 65.38% | 1 | 0 | 53 | 7.76 | |
| 14 | Michael Craig | Defender | 1 | 0 | 0 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 2 | 41 | 6.53 | |
| 7 | Oliver ONeill | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 15 | 9 | 60% | 2 | 1 | 35 | 6.77 | |
| 22 | Azeem Abdulai | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.08 | |
| 32 | Dominic Ballard | Forward | 3 | 2 | 3 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 33 | 7.97 | |
| 16 | Kaelan Casey | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 18 | 72% | 0 | 9 | 52 | 7.9 | |
| 19 | Favour Fawunmi | Forward | 2 | 2 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 1 | 0 | 30 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ