Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Northampton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Port Vale hôm nay ngày 25/02/2026 lúc 02:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Port Vale tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Port Vale hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jordan Lawrence-Gabriel
0 - 1 Jayden Stockley
Jordan Shipley
Rhys Walters
Andre Gray
Ben Waine
Liam Gordon
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 9 | Tom Eaves | Forward | 1 | 0 | 0 | 15 | 9 | 60% | 0 | 2 | 24 | 6.04 | |
| 8 | Cameron McGeehan | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 27 | 6.04 | |
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 8 | 50% | 0 | 0 | 22 | 6.06 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 1 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 6 | 0 | 34 | 6.02 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 45 | 38 | 84.44% | 3 | 1 | 55 | 6.53 | |
| 24 | Elliott Jordan Moore | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 5 | 36 | 6.52 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 16 | 57.14% | 3 | 0 | 58 | 6.94 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 5 | 0 | 22 | 5.94 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 3 | 1 | 43 | 6.36 | |
| 35 | Max Dyche | Defender | 0 | 0 | 1 | 38 | 26 | 68.42% | 0 | 2 | 49 | 6.27 | |
| 2 | Jack Burroughs | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 3 | 27 | 6.06 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 8 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Funso Ojo | Midfielder | 1 | 0 | 1 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 1 | 36 | 6.52 | |
| 45 | Andre Gray | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 9 | Jayden Stockley | Forward | 2 | 2 | 0 | 21 | 6 | 28.57% | 0 | 11 | 37 | 8.54 | |
| 4 | Ben Heneghan | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 6 | 6.57 | |
| 5 | Connor Hallisey | Defender | 0 | 0 | 0 | 23 | 15 | 65.22% | 1 | 4 | 40 | 7.42 | |
| 25 | Cameron Humphreys | Defender | 0 | 0 | 0 | 24 | 21 | 87.5% | 0 | 1 | 25 | 6.48 | |
| 26 | Jordan Shipley | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.02 | |
| 24 | Kyle Johnson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 1 | 32 | 6.88 | |
| 46 | Joe Gauci | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 32 | 6.74 | |
| 6 | Jordan Lawrence-Gabriel | Defender | 0 | 0 | 0 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 0 | 19 | 6.11 | |
| 33 | George Hall | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 33 | 6.68 | |
| 12 | Rhys Walters | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6.03 | |
| 21 | Martin Sherif | Forward | 1 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 1 | 13 | 6.3 | |
| 27 | Elijah Campbell | Defender | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 1 | 3 | 33 | 6.95 | |
| 11 | Ethon Archer | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 14 | 7 | 50% | 2 | 3 | 29 | 6.98 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ