Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Northampton Town
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Northampton Town vs Rotherham United hôm nay ngày 11/10/2025 lúc 20:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Northampton Town vs Rotherham United tại Hạng 3 Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Northampton Town vs Rotherham United hôm nay chính xác nhất tại đây.
Jamal Baptiste
Zak Jules
Jordan Hugill
Kian Spence
Sam Nombe
1 - 1 Joe Rafferty
1 - 2 Josh Benson
Liam Kelly
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 34 | Ross Fitzsimons | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 6 | 2 | 33.33% | 0 | 0 | 6 | 6.32 | |
| 7 | Sam Hoskins | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 0 | 4 | 6.22 | |
| 4 | Dean Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.16 | |
| 3 | Conor McCarthy | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 6 | 6.45 | |
| 15 | Jordan Thorniley | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.25 | |
| 12 | Nesta Guinness-Walker | Defender | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.4 | |
| 14 | Tyrese Fornah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.05 | |
| 27 | Jackson Valencia Mosquera | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.11 | |
| 23 | Terry Taylor | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 5 | 6.25 | |
| 11 | Kamarai Swyer | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.08 | |
| 21 | Jack Perkins | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 1 | 25% | 1 | 1 | 5 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2 | Joe Rafferty | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 9 | 6.4 | |
| 1 | Cameron Dawson | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0% | 0 | 1 | 5 | 6.49 | |
| 17 | Shaun McWilliams | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 1 | 3 | 6.08 | |
| 3 | Zak Jules | Defender | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.25 | |
| 6 | Reece James | Defender | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 1 | 7 | 6.43 | |
| 7 | Joe Powell | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.13 | |
| 19 | Josh Benson | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 6 | 6.33 | |
| 22 | Denzel Hall | Defender | 1 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 6.12 | |
| 15 | Jamal Baptiste | Defender | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 0 | 1 | 8 | 6.38 | |
| 44 | Daniel Gore | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 2 | 6.24 | |
| 20 | Martin Sherif | Forward | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 4 | 5.97 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ