Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Birmingham City hôm nay ngày 30/09/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Siriki Dembele
Juninho Bacuna
Lucas Jutkiewicz
Jordan James
Gary Gardner
Kevin Long
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Defender | 1 | 0 | 0 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 0 | 56 | 6.58 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 0 | 2 | 43 | 6.59 | |
| 6 | Ben Gibson | Defender | 0 | 0 | 0 | 56 | 51 | 91.07% | 0 | 3 | 63 | 6.94 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 2 | 32 | 27 | 84.38% | 3 | 0 | 49 | 6.49 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 19 | 13 | 68.42% | 1 | 0 | 32 | 6.57 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Defender | 2 | 0 | 0 | 26 | 25 | 96.15% | 2 | 1 | 39 | 6.48 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 18 | 90% | 0 | 0 | 23 | 6.38 | |
| 20 | Przemyslaw Placheta | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 2 | 0 | 24 | 6.03 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Midfielder | 2 | 0 | 3 | 50 | 48 | 96% | 2 | 1 | 62 | 7.12 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 15 | 6.43 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Forward | 1 | 0 | 1 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 20 | 6.18 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | John Ruddy | Thủ môn | 0 | 0 | 1 | 19 | 10 | 52.63% | 0 | 0 | 25 | 6.81 | |
| 9 | Scott Hogan | Forward | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 0 | 0 | 12 | 6.01 | |
| 26 | Kevin Long | Defender | 0 | 0 | 0 | 31 | 28 | 90.32% | 0 | 0 | 33 | 6.57 | |
| 6 | Krystian Bielik | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 0 | 0 | 22 | 6.6 | |
| 45 | Oliver Burke | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 9 | 5 | 55.56% | 1 | 2 | 14 | 6.37 | |
| 11 | Koji Miyoshi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 10 | 7 | 70% | 1 | 0 | 20 | 6.42 | |
| 34 | Ivan Sunjic | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 0 | 16 | 6.26 | |
| 28 | Jay Stansfield | Forward | 1 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 2 | 0 | 21 | 6.5 | |
| 5 | Dion Sanderson | Defender | 0 | 0 | 0 | 30 | 28 | 93.33% | 0 | 0 | 34 | 6.61 | |
| 12 | Cody Drameh | Defender | 0 | 0 | 0 | 28 | 19 | 67.86% | 0 | 2 | 35 | 6.1 | |
| 23 | Emmanuel Longelo | Defender | 0 | 0 | 0 | 20 | 15 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.57 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ