Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Birmingham City hôm nay ngày 21/02/2026 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Birmingham City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Birmingham City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Carlos Vicente
0 - 2 Marvin Ducksch
Christoph Klarer
Ibrahim Osman
Patrick Roberts
Jay Stansfield
Thomas Glyn Doyle
Ethan Laird
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 2 | 0 | 2 | 33 | 22 | 66.67% | 2 | 2 | 63 | 6.98 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 73 | 58 | 79.45% | 2 | 2 | 79 | 7.64 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 1 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 26 | Sam Field | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 52 | 45 | 86.54% | 0 | 4 | 59 | 6.46 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 9 | 7 | 77.78% | 0 | 0 | 9 | 5.98 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 1 | 43 | 6.31 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 33 | 22 | 66.67% | 3 | 3 | 54 | 6.7 | |
| 25 | Edmond-Paris Maghoma | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 3 | 14 | 13 | 92.86% | 3 | 0 | 26 | 6.53 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 0 | 2 | 0 | 0% | 0 | 1 | 4 | 6.25 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 2 | 2 | 1 | 31 | 24 | 77.42% | 1 | 0 | 52 | 6.58 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 2 | 13 | 12 | 92.31% | 5 | 0 | 25 | 6.24 | |
| 37 | Mohamed Toure | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 10 | 6 | 60% | 1 | 2 | 31 | 7.23 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 64 | 57 | 89.06% | 1 | 0 | 74 | 6.21 | |
| 42 | Tony Springett | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 1 | 0 | 42 | 35 | 83.33% | 1 | 0 | 60 | 5.76 | |
| 15 | Ruairi McConville | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 82 | 69 | 84.15% | 0 | 3 | 88 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Marvin Ducksch | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 18 | 7.1 | |
| 10 | Demarai Gray | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 8 | 6 | 75% | 6 | 0 | 25 | 6.64 | |
| 16 | Patrick Roberts | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.14 | |
| 24 | Tomoki Iwata | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 1 | 1 | 43 | 6.74 | |
| 26 | Bright Osayi Samuel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 50 | 6.81 | |
| 31 | Kai Wagner | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 33 | 24 | 72.73% | 3 | 1 | 49 | 6.65 | |
| 37 | Jonathan Panzo | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 2 | 61 | 7.3 | |
| 4 | Christoph Klarer | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 33 | 24 | 72.73% | 0 | 3 | 48 | 6.68 | |
| 2 | Ethan Laird | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 16 | 6.38 | |
| 7 | Thomas Glyn Doyle | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 0 | 8 | 5.94 | |
| 28 | Jay Stansfield | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 5 | 6.03 | |
| 29 | August Priske | Tiền đạo cắm | 3 | 2 | 2 | 16 | 10 | 62.5% | 0 | 5 | 25 | 7.54 | |
| 25 | James Beadle | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 27 | 58.7% | 0 | 0 | 66 | 8.25 | |
| 14 | Jhon Elmer Solis Romero | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 0 | 1 | 44 | 6.48 | |
| 17 | Ibrahim Osman | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.1 | |
| 23 | Carlos Vicente | Cánh phải | 2 | 2 | 0 | 15 | 9 | 60% | 1 | 0 | 29 | 7.21 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ