Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 05/11/2023 lúc 19:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Tyrhys Dolan
0 - 2 Sammie Szmodics
Joe Rankin-Costello
0 - 3 Sammie Szmodics
Scott Wharton
Lewis Travis
Arnor Sigurdsson
Harry Leonard
Jake Garrett
Lewis Travis
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 30 | 81.08% | 0 | 0 | 44 | 6.25 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 30 | 24 | 80% | 0 | 0 | 33 | 5.77 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 1 | 9 | 8 | 88.89% | 1 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 19 | 13 | 68.42% | 0 | 0 | 21 | 5.63 | |
| 31 | Hwang Ui Jo | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 21 | 17 | 80.95% | 0 | 0 | 28 | 6.34 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 15 | 11 | 73.33% | 5 | 0 | 31 | 6.44 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 2 | 45 | 6.31 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 1 | 0 | 45 | 6.16 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 1 | 21 | 19 | 90.48% | 1 | 1 | 27 | 6.1 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 1 | 1 | 28 | 5.98 | |
| 50 | Jaden Warner | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 28 | 87.5% | 0 | 0 | 39 | 6.14 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 43 | 39 | 90.7% | 0 | 2 | 55 | 7.2 | |
| 8 | Sammie Szmodics | Tiền vệ công | 3 | 2 | 1 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 0 | 25 | 7.58 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 2 | 0 | 37 | 7.06 | |
| 16 | Scott Wharton | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 39 | 6.38 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 24 | 20 | 83.33% | 0 | 1 | 33 | 6.96 | |
| 12 | Leopold Wahlstedt | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 20 | 74.07% | 0 | 0 | 34 | 6.96 | |
| 4 | James Hill | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 29 | 22 | 75.86% | 0 | 0 | 34 | 6.83 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 2 | 19 | 15 | 78.95% | 0 | 0 | 30 | 7.27 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 1 | 2 | 17 | 17 | 100% | 0 | 0 | 27 | 7.69 | |
| 23 | Adam Wharton | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 18 | 12 | 66.67% | 0 | 0 | 19 | 6.5 | |
| 24 | Andy Moran | Tiền vệ công | 1 | 0 | 2 | 23 | 18 | 78.26% | 1 | 0 | 34 | 7.71 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ