Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Blackburn Rovers hôm nay ngày 17/08/2024 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Blackburn Rovers tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Blackburn Rovers hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Ryan Hedges
Lewis Travis
Yuki Ohashi
Andreas Weimann
Tyrhys Dolan
Hayden Carter
Arnor Sigurdsson
John Buckley
2 - 2 Yuki Ohashi
Danny Batth
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 65 | 56 | 86.15% | 0 | 3 | 70 | 6.5 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 39 | 36 | 92.31% | 0 | 1 | 52 | 6.9 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 1 | 0 | 9 | 6.5 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 29 | 19 | 65.52% | 2 | 0 | 58 | 6.2 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 18 | 15 | 83.33% | 0 | 0 | 29 | 6.8 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 1 | 16 | 12 | 75% | 0 | 1 | 28 | 6.8 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 1 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 2 | 0 | 40 | 7.9 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 19 | 95% | 1 | 0 | 35 | 6.1 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 5 | 52 | 46 | 88.46% | 12 | 0 | 84 | 7.2 | |
| 8 | Liam Gibbs | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 4 | 6.2 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 27 | 25 | 92.59% | 0 | 1 | 29 | 6.4 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 29 | 6.4 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 1 | 0 | 1 | 79 | 69 | 87.34% | 0 | 1 | 95 | 7.1 | |
| 41 | Gabriel Forsyth | Defender | 2 | 1 | 0 | 10 | 8 | 80% | 1 | 0 | 20 | 6.5 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14 | Andreas Weimann | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 5 | 5 | 100% | 1 | 1 | 9 | 6.7 | |
| 6 | Sondre Tronstad | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 51 | 48 | 94.12% | 0 | 1 | 61 | 6.9 | |
| 19 | Ryan Hedges | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 2 | 40 | 7.7 | |
| 5 | Dominic Hyam | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 82 | 6.6 | |
| 2 | Callum Brittain | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 53 | 45 | 84.91% | 4 | 2 | 74 | 6.9 | |
| 27 | Lewis Travis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 67 | 7.4 | |
| 7 | Arnor Sigurdsson | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.7 | |
| 3 | Harry Pickering | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 56 | 52 | 92.86% | 5 | 0 | 83 | 6.8 | |
| 9 | Makhtar Gueye | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 1 | 16 | 10 | 62.5% | 1 | 6 | 33 | 7.2 | |
| 1 | Aynsley Pears | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 23 | 65.71% | 0 | 1 | 41 | 6.4 | |
| 23 | Yuki Ohashi | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 1 | 2 | 14 | 7.2 | |
| 21 | John Buckley | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 13 | 6.8 | |
| 11 | Joe Rankin-Costello | Hậu vệ cánh phải | 2 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 1 | 0 | 26 | 6.2 | |
| 17 | Hayden Carter | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 52 | 47 | 90.38% | 0 | 4 | 61 | 6.7 | |
| 10 | Tyrhys Dolan | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 30 | 24 | 80% | 0 | 1 | 45 | 6.8 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ