Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Brighton Hove Albion hôm nay ngày 11/01/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Brighton Hove Albion tại Cúp FA 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Brighton Hove Albion hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Georginio Rutter
0 - 2 Georginio Rutter
0 - 3 Julio Cesar Enciso
Brajan Gruda
Danny Welbeck
Ruairi McConville
Solomon March
0 - 4 Solomon March
Jakub Moder
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 13 | 13 | 100% | 0 | 0 | 15 | 6.09 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 76 | 67 | 88.16% | 2 | 0 | 92 | 5.81 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 8 | 5.95 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 39 | 29 | 74.36% | 0 | 0 | 48 | 5.73 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 29 | 25 | 86.21% | 2 | 0 | 44 | 6.07 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 5 | 5.9 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 20 | 17 | 85% | 1 | 0 | 38 | 5.73 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 1 | 31 | 25 | 80.65% | 4 | 0 | 46 | 6.09 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 79 | 74 | 93.67% | 0 | 0 | 90 | 5.79 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 0 | 9 | 8 | 88.89% | 0 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 35 | 6.09 | |
| 22 | Lewis Dobbin | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 17 | 16 | 94.12% | 2 | 1 | 35 | 5.91 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 20 | 6.23 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 43 | 6.3 | |
| 40 | Bradley Hills | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 37 | 32 | 86.49% | 0 | 0 | 43 | 5.15 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 0 | 0 | 28 | 5.74 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Jason Steele | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 27 | 27 | 100% | 0 | 1 | 31 | 7.33 | |
| 18 | Danny Welbeck | Tiền đạo cắm | 3 | 0 | 0 | 15 | 15 | 100% | 0 | 0 | 21 | 6.12 | |
| 34 | Joel Veltman | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 39 | 34 | 87.18% | 0 | 0 | 59 | 7.57 | |
| 4 | Adam Webster | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 60 | 50 | 83.33% | 0 | 1 | 62 | 6.68 | |
| 7 | Solomon March | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 7 | 7 | 100% | 1 | 0 | 11 | 7.5 | |
| 30 | Pervis Josue Estupinan Tenorio | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 43 | 37 | 86.05% | 4 | 1 | 61 | 6.99 | |
| 15 | Jakub Moder | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 7 | 6 | 85.71% | 0 | 0 | 8 | 6.14 | |
| 22 | Kaoru Mitoma | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 27 | 20 | 74.07% | 2 | 0 | 38 | 6.89 | |
| 14 | Georginio Rutter | Tiền đạo cắm | 5 | 2 | 3 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 31 | 9.66 | |
| 29 | Jan Paul Van Hecke | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 86 | 80 | 93.02% | 0 | 1 | 99 | 7.5 | |
| 10 | Julio Cesar Enciso | Tiền vệ công | 4 | 3 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 27 | 7.91 | |
| 26 | Yasin Ayari | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 2 | 0 | 58 | 7.1 | |
| 20 | Carlos Baleba | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 48 | 45 | 93.75% | 0 | 1 | 62 | 7.46 | |
| 17 | Yankuba Minteh | Cánh phải | 2 | 1 | 2 | 22 | 20 | 90.91% | 1 | 1 | 36 | 7.85 | |
| 8 | Brajan Gruda | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 10 | 7 | 70% | 0 | 1 | 17 | 7.34 | |
| 44 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 0 | 1 | 16 | 6.45 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ