Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Cardiff City hôm nay ngày 17/02/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Cardiff City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Cardiff City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Jamilu Collins
Joshua Luke Bowler
Rubin Colwill
Kion Etete
Ryan Wintle
Nathaniel Phillips
Ollie Tanner
David Turnbull
Dimitrios Goutas
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 0 | 1 | 15 | 6.35 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 118 | 111 | 94.07% | 1 | 4 | 127 | 6.98 | |
| 5 | Grant Hanley | Trung vệ | 1 | 0 | 2 | 71 | 65 | 91.55% | 0 | 5 | 78 | 6.55 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 1 | 0 | 2 | 18 | 13 | 72.22% | 3 | 0 | 33 | 6.65 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 30 | 24 | 80% | 5 | 1 | 55 | 5.81 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Tiền vệ phải | 1 | 1 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 9 | 7.24 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 30 | 6.25 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 23 | 88.46% | 0 | 0 | 35 | 6.54 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 21 | 19 | 90.48% | 0 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 5 | 5 | 0 | 14 | 14 | 100% | 0 | 0 | 25 | 8.26 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 5 | 1 | 1 | 68 | 61 | 89.71% | 7 | 0 | 90 | 8.1 | |
| 14 | Sydney van Hooijdonk | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 0 | 6 | 6.63 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 41 | 36 | 87.8% | 0 | 0 | 58 | 6.43 | |
| 15 | Sam McCallum | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 1 | 27 | 23 | 85.19% | 4 | 2 | 41 | 6.57 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 4 | 0 | 2 | 117 | 104 | 88.89% | 5 | 1 | 142 | 7.58 | |
| 35 | Kellen Fisher | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 11 | 6.3 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 8 | Joe Ralls | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 2 | 30 | 6.04 | |
| 4 | Dimitrios Goutas | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 67 | 59 | 88.06% | 1 | 2 | 82 | 6.47 | |
| 20 | Famara Diedhiou | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 13 | 7 | 53.85% | 0 | 3 | 21 | 6.24 | |
| 1 | Ethan Horvath | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 30 | 20 | 66.67% | 0 | 1 | 44 | 6.08 | |
| 16 | Karlan Ahearne-Grant | Tiền đạo cắm | 2 | 1 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 2 | 0 | 35 | 6.04 | |
| 23 | Emmanouil Siopis | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 44 | 39 | 88.64% | 0 | 0 | 57 | 6.25 | |
| 2 | Mahlon Romeo | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 3 | 53 | 42 | 79.25% | 0 | 0 | 73 | 6.53 | |
| 6 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 0 | 0 | 23 | 6.2 | |
| 15 | David Turnbull | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 0 | 18 | 6.21 | |
| 17 | Jamilu Collins | Hậu vệ cánh trái | 1 | 1 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 0 | 1 | 57 | 7.31 | |
| 12 | Nathaniel Phillips | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 55 | 51 | 92.73% | 0 | 1 | 73 | 6.95 | |
| 14 | Joshua Luke Bowler | Cánh phải | 2 | 1 | 1 | 12 | 10 | 83.33% | 0 | 0 | 23 | 6.64 | |
| 9 | Kion Etete | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 1 | 16 | 6.3 | |
| 32 | Ollie Tanner | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 9 | 6 | 66.67% | 2 | 0 | 11 | 6.03 | |
| 27 | Rubin Colwill | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 32 | 29 | 90.63% | 2 | 1 | 45 | 5.9 | |
| 30 | Joshua Wilson Esbrand | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.81 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ