Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Charlton Athletic hôm nay ngày 26/12/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Charlton Athletic tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Charlton Athletic hôm nay chính xác nhất tại đây.
Tyreece Campbell
Greg Docherty
Thomas Kaminski
Robert Apter
Charlie Kelman
Tyreece Campbell
Luke Berry
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 1 | 1 | 0 | 58 | 51 | 87.93% | 8 | 2 | 69 | 6.73 | |
| 3 | Jack Stacey | Defender | 0 | 0 | 1 | 5 | 5 | 100% | 1 | 0 | 7 | 6.3 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 0 | 0 | 0 | 71 | 64 | 90.14% | 0 | 1 | 82 | 7.12 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 35 | 28 | 80% | 0 | 0 | 44 | 6.55 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 0 | 38 | 31 | 81.58% | 2 | 1 | 59 | 6.4 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 40 | 30 | 75% | 0 | 4 | 56 | 7.22 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 0 | 0 | 0 | 3 | 1 | 33.33% | 0 | 2 | 4 | 6.14 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 0 | 0 | 3 | 11 | 10 | 90.91% | 2 | 2 | 21 | 6.37 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 17 | 13 | 76.47% | 3 | 0 | 22 | 6.54 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 1 | 0 | 1 | 16 | 12 | 75% | 1 | 0 | 32 | 6.41 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 3 | 1 | 1 | 25 | 19 | 76% | 1 | 1 | 50 | 6.61 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 1 | 4 | 27 | 7.74 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 1 | 50 | 45 | 90% | 6 | 0 | 73 | 7.18 | |
| 47 | Lucien Mahovo | Defender | 0 | 0 | 0 | 13 | 12 | 92.31% | 1 | 2 | 25 | 6.35 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 26 | 20 | 76.92% | 1 | 0 | 35 | 6.43 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 2 | 1 | 0 | 70 | 62 | 88.57% | 0 | 8 | 83 | 7.8 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Thomas Kaminski | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 38 | 24 | 63.16% | 0 | 0 | 50 | 7.16 | |
| 8 | Luke Berry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 1 | 1 | 6.03 | |
| 5 | Lloyd Jones | Defender | 0 | 0 | 0 | 32 | 27 | 84.38% | 0 | 2 | 44 | 6.43 | |
| 17 | Amarii Bell | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 33 | 6.34 | |
| 28 | James Bree | Defender | 1 | 0 | 1 | 20 | 13 | 65% | 12 | 4 | 56 | 6.89 | |
| 10 | Greg Docherty | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 5 | 3 | 60% | 0 | 0 | 7 | 5.84 | |
| 3 | Macaulay Gillesphey | Defender | 0 | 0 | 0 | 46 | 33 | 71.74% | 1 | 1 | 57 | 6.11 | |
| 6 | Conor Coventry | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 34 | 30 | 88.24% | 0 | 0 | 44 | 6.5 | |
| 23 | Charlie Kelman | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6 | |
| 22 | Isaac Olaofe | Forward | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 0 | 19 | 5.97 | |
| 14 | Sonny Carey | Midfielder | 2 | 0 | 0 | 24 | 18 | 75% | 1 | 1 | 37 | 6.19 | |
| 30 | Robert Apter | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 2 | 50% | 1 | 0 | 14 | 6.19 | |
| 7 | Tyreece Campbell | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 2 | 1 | 7 | 5.9 | |
| 11 | Miles Leaburn | Forward | 0 | 0 | 0 | 17 | 11 | 64.71% | 0 | 10 | 23 | 6.62 | |
| 18 | Karoy Anderson | Midfielder | 1 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 1 | 21 | 6.07 | |
| 36 | Keenan Gough | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 31 | 19 | 61.29% | 0 | 3 | 52 | 7.47 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ