Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !

Kết quả trận Norwich City vs Coventry City, 03h00 ngày 27/01

Vòng 29
03:00 ngày 27/01/2026
Norwich City
Đã kết thúc 2 - 1 Xem Live (0 - 1)
Coventry City
Địa điểm: Carrow Road
Thời tiết: Nhiều mây, 0℃~1℃
Cược chấp
BT trên/dưới
1x2
Cả trận
+0.25
0.84
-0.25
1.06
O 2.75
0.90
U 2.75
0.98
1
2.72
X
3.60
2
2.29
Hiệp 1
+0
1.13
-0
0.78
O 1.25
1.09
U 1.25
0.75

Hạng nhất Anh » 26

90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Coventry City hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.

Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.

Diễn biến - Kết quả Norwich City vs Coventry City

Norwich City Norwich City
Phút
Coventry City Coventry City
18'
match yellow.png Romain Esse
38'
match goal 0 - 1 Romain Esse
Anis Ben Slimane 1 - 1
Kiến tạo: Ali Ahmed
match goal
46'
Jacob Wright
Ra sân: Pelle Mattsson
match change
46'
Pape Diallo
Ra sân: Tony Springett
match change
46'
Jose Cordoba match yellow.png
55'
62'
match change Tatsuhiro Sakamoto
Ra sân: Romain Esse
62'
match change Josh Eccles
Ra sân: Brandon Thomas-Asante
Ali Ahmed 2 - 1
Kiến tạo: Pape Diallo
match goal
67'
71'
match change Ellis Simms
Ra sân: Haji Wright
72'
match change Min-Hyuk Yang
Ra sân: Ephron Mason-Clarke
Harry Amass
Ra sân: Ali Ahmed
match change
75'
Oscar Schwartau
Ra sân: Anis Ben Slimane
match change
78'
Jack Stacey
Ra sân: Benjamin Chrisene
match change
82'

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var

Thống kê kỹ thuật Norwich City VS Coventry City

Norwich City Norwich City
Coventry City Coventry City
16
 
Tổng cú sút
 
15
5
 
Sút trúng cầu môn
 
5
10
 
Phạm lỗi
 
9
4
 
Phạt góc
 
7
9
 
Sút Phạt
 
10
2
 
Việt vị
 
0
1
 
Thẻ vàng
 
1
49%
 
Kiểm soát bóng
 
51%
29
 
Đánh đầu
 
52
4
 
Cứu thua
 
3
15
 
Cản phá thành công
 
12
6
 
Thử thách
 
6
20
 
Long pass
 
15
2
 
Kiến tạo thành bàn
 
0
3
 
Successful center
 
6
6
 
Sút ra ngoài
 
5
1
 
Dội cột/xà
 
1
18
 
Đánh đầu thành công
 
23
5
 
Cản sút
 
5
15
 
Rê bóng thành công
 
12
8
 
Đánh chặn
 
6
24
 
Ném biên
 
17
417
 
Số đường chuyền
 
425
77%
 
Chuyền chính xác
 
78%
97
 
Pha tấn công
 
105
46
 
Tấn công nguy hiểm
 
55
2
 
Phạt góc (Hiệp 1)
 
4
53%
 
Kiểm soát bóng (Hiệp 1)
 
47%
2
 
Cơ hội lớn
 
3
0
 
Cơ hội lớn bị bỏ lỡ
 
3
8
 
Số cú sút trong vòng cấm
 
14
8
 
Số cú sút ngoài vòng cấm
 
1
54
 
Số pha tranh chấp thành công
 
56
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng
 
1.67
1.17
 
Bàn thắng kỳ vọng từ tình huống bóng sống
 
0.81
1.25
 
Bàn thắng kỳ vọng không tính phạt đền
 
1.67
1.72
 
Cú sút trúng đích
 
1.35
26
 
Số lần chạm bóng trong vòng cấm đối phương
 
29
15
 
Số quả tạt chính xác
 
26
37
 
Tranh chấp bóng trên sân thắng
 
33
17
 
Tranh chấp bóng bổng thắng
 
23
38
 
Phá bóng
 
18

Đội hình xuất phát

Substitutes

29
Oscar Schwartau
19
Pape Diallo
3
Jack Stacey
2
Harry Amass
16
Jacob Wright
10
Matej Jurasek
30
Mathias Kvistgaarden
6
Harry Darling
32
Daniel Grimshaw
Norwich City Norwich City 4-2-3-1
4-2-3-1 Coventry City Coventry City
1
Kovacevi...
14
Chrisene
33
Cordoba
15
McConvil...
35
Fisher
23
Mclean
7
Mattsson
21
Ahmed
20
Slimane
42
Springet...
24
Makama
19
Rushwort...
27
Ewijk
4
Thomas
15
Kitching
3
Dasilva
29
Torp
6
Grimes
14
Esse
23
Thomas-A...
10
Mason-Cl...
11
Wright

Substitutes

7
Tatsuhiro Sakamoto
28
Josh Eccles
9
Ellis Simms
18
Min-Hyuk Yang
22
Joel Latibeaudiere
21
Jake Bidwell
13
Ben Wilson
20
Kaine Hayden
26
Luke Woolfenden
Đội hình dự bị
Norwich City Norwich City
Oscar Schwartau 29
Pape Diallo 19
Jack Stacey 3
Harry Amass 2
Jacob Wright 16
Matej Jurasek 10
Mathias Kvistgaarden 30
Harry Darling 6
Daniel Grimshaw 32
Norwich City Coventry City
7 Tatsuhiro Sakamoto
28 Josh Eccles
9 Ellis Simms
18 Min-Hyuk Yang
22 Joel Latibeaudiere
21 Jake Bidwell
13 Ben Wilson
20 Kaine Hayden
26 Luke Woolfenden

Dữ liệu đội bóng:Norwich City vs Coventry City

Chủ 3 trận gần nhất Khách
2.33 Bàn thắng 1.33
0.67 Bàn thua 1.67
5 Sút trúng cầu môn 3.67
12.33 Phạm lỗi 8
4 Phạt góc 5.33
1.33 Thẻ vàng 1.67
47% Kiểm soát bóng 58.33%
Chủ 10 trận gần nhất Khách
1.8 Bàn thắng 1.1
0.9 Bàn thua 1.4
4.6 Sút trúng cầu môn 4.5
10.9 Phạm lỗi 9.7
4.5 Phạt góc 4.5
1.5 Thẻ vàng 1.2
53.5% Kiểm soát bóng 51%

Thống kê HT/FT (2 mùa giải gần đây)

Norwich City (33trận)
Chủ Khách
Coventry City (33trận)
Chủ Khách
HT-T/FT-T
2
3
5
3
HT-H/FT-T
2
2
4
2
HT-B/FT-T
1
1
3
2
HT-T/FT-H
1
1
0
0
HT-H/FT-H
0
2
1
2
HT-B/FT-H
0
2
1
3
HT-T/FT-B
1
0
0
0
HT-H/FT-B
6
2
1
2
HT-B/FT-B
3
4
0
4

Norwich City Norwich City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
21 Ali Ahmed Tiền vệ trái 1 0 2 21 16 76.19% 4 0 35 7.02
23 Kenny Mclean Midfielder 0 0 5 40 33 82.5% 2 1 48 6.4
1 Vladan Kovacevic Thủ môn 0 0 0 15 11 73.33% 0 1 19 6.54
14 Benjamin Chrisene Defender 0 0 1 29 24 82.76% 0 0 43 6.11
7 Pelle Mattsson Midfielder 3 1 1 24 16 66.67% 0 1 34 6.61
20 Anis Ben Slimane Midfielder 2 2 1 26 18 69.23% 0 1 45 7.54
33 Jose Cordoba Defender 1 0 0 28 22 78.57% 0 1 36 6.56
42 Tony Springett Forward 0 0 0 7 5 71.43% 1 0 14 6.22
24 Jovon Makama Forward 1 0 0 7 3 42.86% 0 1 12 6.18
35 Kellen Fisher Defender 2 0 1 21 16 76.19% 1 0 36 6.44
19 Pape Diallo Midfielder 0 0 0 1 1 100% 0 0 1 6.11
16 Jacob Wright Midfielder 0 0 0 2 2 100% 1 0 3 6.11
15 Ruairi McConville Defender 1 0 0 27 26 96.3% 0 3 40 6.85

Coventry City Coventry City
Khái lược Tấn công Phòng thủ Chuyền bóng

Số Cầu thủ Vị trí Số lần sút bóng Sút cầu môn Quan trọng chuyền bóng Chuyền bóng Chuyền bóng thành công Tỷ lệ chuyền bóng thành công Tạt bóng Đánh đầu thành công Chạm Chấm điểm Sự kiện chính
6 Matt Grimes Midfielder 0 0 0 42 38 90.48% 1 1 47 6.18
23 Brandon Thomas-Asante Forward 0 0 0 6 3 50% 0 1 11 5.98
29 Victor Torp Midfielder 2 0 2 20 17 85% 3 1 37 6.69
11 Haji Wright Forward 3 2 0 4 2 50% 2 1 12 6.53
3 Jay Dasilva Defender 0 0 1 26 23 88.46% 1 1 37 6.25
10 Ephron Mason-Clarke Midfielder 0 0 2 11 9 81.82% 1 0 17 6.26
15 Liam Kitching Defender 1 0 0 33 26 78.79% 0 1 42 6.8
27 Milan van Ewijk Defender 0 0 0 17 13 76.47% 2 1 31 6.76
4 Bobby Thomas Defender 0 0 0 22 15 68.18% 0 4 32 6.6
19 Carl Rushworth Thủ môn 0 0 0 23 14 60.87% 0 0 29 6.13
14 Romain Esse Cánh phải 1 1 1 14 11 78.57% 1 1 26 7.31

match goal Bàn thắng match pen Phạt đền match hong pen Hỏng phạt đền match phan luoi Phản lưới nhà Phạt góc Phạt góc match whistle Thổi còi match foul Phạm lỗi

match yellow.png Thẻ vàng match red Thẻ đỏ match change Thay người match var Check Var Thêm giờ match bu gio Bù giờ