Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Coventry City hôm nay ngày 27/01/2026 lúc 03:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Coventry City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Coventry City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Romain Esse
0 - 1 Romain Esse
Tatsuhiro Sakamoto
Josh Eccles
Ellis Simms
Min-Hyuk Yang
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21 | Ali Ahmed | Tiền vệ trái | 1 | 0 | 2 | 21 | 16 | 76.19% | 4 | 0 | 35 | 7.02 | |
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 5 | 40 | 33 | 82.5% | 2 | 1 | 48 | 6.4 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 15 | 11 | 73.33% | 0 | 1 | 19 | 6.54 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Defender | 0 | 0 | 1 | 29 | 24 | 82.76% | 0 | 0 | 43 | 6.11 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 3 | 1 | 1 | 24 | 16 | 66.67% | 0 | 1 | 34 | 6.61 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Midfielder | 2 | 2 | 1 | 26 | 18 | 69.23% | 0 | 1 | 45 | 7.54 | |
| 33 | Jose Cordoba | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 36 | 6.56 | |
| 42 | Tony Springett | Forward | 0 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 1 | 0 | 14 | 6.22 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 0 | 0 | 7 | 3 | 42.86% | 0 | 1 | 12 | 6.18 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 2 | 0 | 1 | 21 | 16 | 76.19% | 1 | 0 | 36 | 6.44 | |
| 19 | Pape Diallo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 1 | 6.11 | |
| 16 | Jacob Wright | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 1 | 0 | 3 | 6.11 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 1 | 0 | 0 | 27 | 26 | 96.3% | 0 | 3 | 40 | 6.85 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 | Matt Grimes | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 38 | 90.48% | 1 | 1 | 47 | 6.18 | |
| 23 | Brandon Thomas-Asante | Forward | 0 | 0 | 0 | 6 | 3 | 50% | 0 | 1 | 11 | 5.98 | |
| 29 | Victor Torp | Midfielder | 2 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 3 | 1 | 37 | 6.69 | |
| 11 | Haji Wright | Forward | 3 | 2 | 0 | 4 | 2 | 50% | 2 | 1 | 12 | 6.53 | |
| 3 | Jay Dasilva | Defender | 0 | 0 | 1 | 26 | 23 | 88.46% | 1 | 1 | 37 | 6.25 | |
| 10 | Ephron Mason-Clarke | Midfielder | 0 | 0 | 2 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 17 | 6.26 | |
| 15 | Liam Kitching | Defender | 1 | 0 | 0 | 33 | 26 | 78.79% | 0 | 1 | 42 | 6.8 | |
| 27 | Milan van Ewijk | Defender | 0 | 0 | 0 | 17 | 13 | 76.47% | 2 | 1 | 31 | 6.76 | |
| 4 | Bobby Thomas | Defender | 0 | 0 | 0 | 22 | 15 | 68.18% | 0 | 4 | 32 | 6.6 | |
| 19 | Carl Rushworth | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 23 | 14 | 60.87% | 0 | 0 | 29 | 6.13 | |
| 14 | Romain Esse | Cánh phải | 1 | 1 | 1 | 14 | 11 | 78.57% | 1 | 1 | 26 | 7.31 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ