Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Hull City hôm nay ngày 05/10/2024 lúc 18:30 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Belloumi
Charlie Hughes
Cody Drameh
Ryan John Giles
Steven Alzate
Abu Kamara
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao
Lewie Coyle
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 74 | 66 | 89.19% | 0 | 2 | 82 | 7.42 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 71 | 63 | 88.73% | 0 | 0 | 81 | 7.18 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 12 | 75% | 0 | 0 | 19 | 6.27 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 20 | 95.24% | 0 | 1 | 29 | 7.2 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 2 | 10 | 9 | 90% | 0 | 0 | 16 | 7.51 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 2 | 2 | 17 | 13 | 76.47% | 0 | 0 | 32 | 7.96 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 3 | 2 | 2 | 28 | 23 | 82.14% | 6 | 0 | 50 | 7.86 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 43 | 40 | 93.02% | 1 | 0 | 52 | 6.89 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 1 | 1 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 1 | 5 | 7.35 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 55 | 47 | 85.45% | 0 | 3 | 64 | 7.04 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 1 | 1 | 54 | 6.96 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 34 | 6.78 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 3 | 6.04 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 24 | 17 | 70.83% | 1 | 3 | 41 | 7.23 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 12 | Joao Pedro Geraldino dos Santos Galvao | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 9 | Chris Vianney Bedia | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 0 | 18 | 5.74 | |
| 8 | Marvin Mehlem | Tiền vệ công | 0 | 0 | 2 | 20 | 17 | 85% | 2 | 1 | 31 | 6.01 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 0 | 36 | 33 | 91.67% | 4 | 0 | 57 | 5.79 | |
| 19 | Steven Alzate | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 12 | 100% | 0 | 0 | 14 | 6.06 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 2 | 21 | 17 | 80.95% | 1 | 0 | 37 | 6.33 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 1 | 1 | 0 | 25 | 21 | 84% | 0 | 1 | 29 | 5.88 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 38 | 34 | 89.47% | 0 | 0 | 47 | 5.14 | |
| 3 | Ryan John Giles | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 0 | 17 | 5.97 | |
| 7 | Liam Millar | Cánh trái | 2 | 1 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 3 | 0 | 35 | 5.88 | |
| 1 | Ivor Pandur | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 29 | 27 | 93.1% | 0 | 1 | 38 | 5.93 | |
| 23 | Cody Drameh | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 35 | 29 | 82.86% | 0 | 0 | 62 | 7.07 | |
| 44 | Abu Kamara | Cánh phải | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 4 | Charlie Hughes | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 15 | 14 | 93.33% | 0 | 1 | 19 | 6.21 | |
| 25 | Oscar Zambrano | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 20 | 19 | 95% | 0 | 0 | 26 | 5.67 | |
| 33 | Belloumi | Cánh phải | 3 | 1 | 2 | 20 | 15 | 75% | 7 | 0 | 40 | 6.49 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ