Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Hull City hôm nay ngày 05/08/2023 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Hull City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Hull City hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Liam Delap
Jacob Greaves
Adama Traore
Ruben Vinagre
Jean Michael Seri
Cyrus Christie
Sean McLoughlin
Aaron Anthony Connolly
Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla
Xavier Simons
Matt Ingram
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 3 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 16 | 6.29 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 4 | 0 | 0 | 80 | 72 | 90% | 0 | 6 | 93 | 7.16 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 1 | 65 | 53 | 81.54% | 1 | 0 | 80 | 6.68 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 4 | 1 | 0 | 18 | 14 | 77.78% | 2 | 2 | 32 | 6.41 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 67 | 61 | 91.04% | 0 | 1 | 79 | 5.78 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 2 | 0 | 3 | 41 | 33 | 80.49% | 9 | 2 | 78 | 6.74 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 16 | 6.21 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 53 | 43 | 81.13% | 6 | 2 | 88 | 7.54 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 46 | 40 | 86.96% | 0 | 0 | 54 | 6.5 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 4 | 1 | 1 | 16 | 14 | 87.5% | 0 | 3 | 33 | 6.59 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 3 | 0 | 9 | 70 | 60 | 85.71% | 10 | 0 | 95 | 8.37 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 5 | 6.85 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 3 | 0 | 22 | 6.05 | |
| 4 | Andrew Omobamidele | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 22 | 20 | 90.91% | 0 | 1 | 24 | 6.45 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 5 | 22 | 17 | 77.27% | 1 | 0 | 44 | 8.38 | |
| 42 | Tony Springett | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 1 | 0 | 16 | 6.41 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33 | Cyrus Christie | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 10 | 4 | 40% | 0 | 0 | 13 | 6.02 | |
| 1 | Matt Ingram | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 58 | 42 | 72.41% | 0 | 0 | 61 | 5.88 | |
| 7 | Ozan Tufan | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 0 | 16 | 11 | 68.75% | 2 | 1 | 33 | 6.79 | |
| 24 | Jean Michael Seri | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 50 | 44 | 88% | 0 | 0 | 71 | 6.5 | |
| 19 | Oscar Eduardo Estupinan Vallesilla | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 3 | 3 | 100% | 0 | 1 | 6 | 6.04 | |
| 2 | Lewie Coyle | Hậu vệ cánh phải | 1 | 0 | 1 | 55 | 40 | 72.73% | 1 | 8 | 86 | 8.24 | |
| 3 | Ruben Vinagre | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 19 | 12 | 63.16% | 0 | 0 | 33 | 5.97 | |
| 27 | Regan Slater | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 2 | 37 | 29 | 78.38% | 0 | 0 | 49 | 6.56 | |
| 6 | Sean McLoughlin | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 20 | 16 | 80% | 0 | 0 | 25 | 6.11 | |
| 5 | Alfie Jones | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 76 | 68 | 89.47% | 0 | 2 | 93 | 7.27 | |
| 44 | Aaron Anthony Connolly | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 5.97 | |
| 4 | Jacob Greaves | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 34 | 31 | 91.18% | 0 | 2 | 48 | 6.37 | |
| 20 | Liam Delap | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 9 | 5 | 55.56% | 0 | 2 | 28 | 7.83 | |
| 14 | Harry Vaughan | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 1 | 0 | 24 | 6 | |
| 10 | Adama Traore | Tiền vệ công | 1 | 0 | 1 | 14 | 13 | 92.86% | 2 | 1 | 31 | 6.5 | |
| 18 | Xavier Simons | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 11 | 10 | 90.91% | 0 | 0 | 14 | 5.19 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ