Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Leicester City hôm nay ngày 08/11/2025 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Leicester City tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Leicester City hôm nay chính xác nhất tại đây.
Ricardo Domingos Barbosa Pereira
Luke Thomas
Bobby Reid
Stephy Mavididi
1 - 1 Bobby Reid
1 - 2 Jordan James
Wout Faes
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23 | Kenny Mclean | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 42 | 29 | 69.05% | 11 | 2 | 78 | 6.92 | |
| 6 | Harry Darling | Defender | 1 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 5 | 41 | 6.54 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 2 | 0 | 0 | 14 | 9 | 64.29% | 0 | 3 | 27 | 6.3 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 20 | 9 | 45% | 0 | 0 | 28 | 6.35 | |
| 5 | Jakov Medic | Defender | 0 | 0 | 0 | 26 | 20 | 76.92% | 0 | 4 | 41 | 6.8 | |
| 22 | Mirko Topic | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 3 | 40 | 6.93 | |
| 7 | Pelle Mattsson | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 25 | 20 | 80% | 1 | 1 | 37 | 6.23 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 2 | 1 | 2 | 13 | 10 | 76.92% | 0 | 3 | 30 | 7.47 | |
| 10 | Matej Jurasek | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 18 | Forson Amankwah | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 1 | 1 | 100% | 0 | 0 | 7 | 5.87 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Forward | 2 | 1 | 0 | 19 | 16 | 84.21% | 2 | 0 | 44 | 6.74 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 3 | 4 | 35 | 6.95 | |
| 35 | Kellen Fisher | Defender | 0 | 0 | 1 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 0 | 46 | 6.6 | |
| 15 | Ruairi McConville | Defender | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 50% | 0 | 0 | 3 | 5.94 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 31 | Asmir Begovic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 0 | 34 | 6.74 | |
| 9 | Jordan Ayew | Forward | 2 | 1 | 0 | 23 | 19 | 82.61% | 1 | 1 | 41 | 6.71 | |
| 23 | Jannik Vestergaard | Defender | 0 | 0 | 0 | 81 | 68 | 83.95% | 0 | 4 | 95 | 7.18 | |
| 14 | Bobby Reid | Midfielder | 1 | 1 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 15 | 7.49 | |
| 21 | Ricardo Domingos Barbosa Pereira | Defender | 0 | 0 | 0 | 75 | 60 | 80% | 0 | 0 | 105 | 6.45 | |
| 8 | Harry Winks | Midfielder | 0 | 0 | 1 | 82 | 72 | 87.8% | 0 | 1 | 97 | 6.72 | |
| 3 | Wout Faes | Defender | 0 | 0 | 0 | 6 | 6 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.16 | |
| 10 | Stephy Mavididi | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 1 | 0 | 9 | 6.24 | |
| 20 | Patson Daka | Forward | 2 | 0 | 1 | 19 | 17 | 89.47% | 1 | 1 | 31 | 7.02 | |
| 22 | Oliver Skipp | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 29 | 23 | 79.31% | 0 | 0 | 40 | 6.34 | |
| 5 | Caleb Okoli | Defender | 1 | 0 | 0 | 74 | 64 | 86.49% | 0 | 4 | 98 | 7.12 | |
| 33 | Luke Thomas | Defender | 0 | 0 | 2 | 23 | 20 | 86.96% | 3 | 1 | 38 | 6.47 | |
| 4 | Nelson Benjamin | Defender | 0 | 0 | 0 | 16 | 15 | 93.75% | 0 | 2 | 20 | 6.7 | |
| 7 | Issahaku Fataw | Midfielder | 5 | 2 | 3 | 24 | 19 | 79.17% | 4 | 2 | 62 | 8.66 | |
| 6 | Jordan James | Midfielder | 2 | 2 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 6 | 1 | 52 | 8.15 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ