Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Middlesbrough hôm nay ngày 25/10/2023 lúc 01:45 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
0 - 1 Sam Greenwood
Alex Bangura
Samuel Silvera
Morgan Rogers
Anfernee Dijksteel
Hayden Hackney
0 - 2 Samuel Silvera
Daniel Barlaser
Seny Timothy Dieng
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 25 | 20 | 80% | 0 | 1 | 28 | 6.92 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 1 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 0 | 37 | 6.55 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 1 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 19 | 6.38 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 12 | 11 | 91.67% | 0 | 0 | 20 | 7.26 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 39 | 37 | 94.87% | 0 | 1 | 45 | 6.71 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 33 | 6.62 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 30 | 27 | 90% | 0 | 1 | 40 | 6.7 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 0 | 0 | 32 | 30 | 93.75% | 0 | 0 | 37 | 6.22 | |
| 11 | Adam Idah | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 0 | 6 | 4 | 66.67% | 0 | 0 | 7 | 6.1 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 17 | 12 | 70.59% | 1 | 0 | 22 | 6.3 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Cánh trái | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 1 | 24 | 6.52 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 15 | 12 | 80% | 1 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 3 | 32 | 26 | 81.25% | 5 | 0 | 44 | 6.99 | |
| 25 | Matty Crooks | Tiền vệ công | 2 | 1 | 1 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 22 | 6.55 | |
| 17 | Patrick McNair | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 51 | 46 | 90.2% | 0 | 0 | 52 | 6.39 | |
| 6 | Dael Fry | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 30 | 26 | 86.67% | 0 | 4 | 33 | 6.88 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 26 | 19 | 73.08% | 0 | 0 | 30 | 6.72 | |
| 27 | Lukas Ahlefeld Engel | Hậu vệ cánh trái | 2 | 0 | 2 | 26 | 21 | 80.77% | 0 | 1 | 36 | 6.62 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 0 | 35 | 34 | 97.14% | 1 | 0 | 42 | 6.8 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 1 | 0 | 1 | 20 | 14 | 70% | 0 | 0 | 24 | 6.37 | |
| 29 | Sam Greenwood | Tiền vệ công | 2 | 1 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 1 | 0 | 20 | 6.31 | |
| 19 | Josh Coburn | Tiền đạo cắm | 2 | 2 | 1 | 5 | 2 | 40% | 0 | 3 | 10 | 6.63 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ