Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City 1
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Middlesbrough hôm nay ngày 27/10/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Middlesbrough tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Middlesbrough hôm nay chính xác nhất tại đây.
1 - 1 Tommy Conway
Aidan Morris
George Edmundson
1 - 2 Tommy Conway
1 - 3 Finn Azaz
Tommy Conway
Riley Mcgree
Isaiah Jones
Emmanuel Latte Lath
Jonathan Howson
Luke Ayling
Micah Hamilton
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 68 | 60 | 88.24% | 0 | 0 | 82 | 6.48 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 53 | 46 | 86.79% | 2 | 0 | 68 | 5.79 | |
| 12 | George Long | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 31 | 26 | 83.87% | 0 | 0 | 39 | 7.61 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 0 | 3 | 51 | 44 | 86.27% | 2 | 0 | 64 | 7.28 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 6.2 | |
| 19 | Jacob Lungi Sorensen | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 7 | 6.32 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 0 | 0 | 2 | 9 | 9 | 100% | 0 | 1 | 17 | 6.44 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 4 | 2 | 0 | 20 | 15 | 75% | 4 | 0 | 45 | 8.63 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 36 | 31 | 86.11% | 0 | 0 | 53 | 6.29 | |
| 21 | Kaide Gordon | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 3 | 5.97 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 90 | 80 | 88.89% | 0 | 1 | 103 | 5.76 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 7 | 5 | 71.43% | 0 | 0 | 14 | 6.6 | |
| 6 | Callum Doyle | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 76 | 62 | 81.58% | 0 | 1 | 96 | 6.69 | |
| 17 | Ante Crnac | Tiền đạo cắm | 1 | 1 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 1 | 0 | 21 | 5.96 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 11 | 9 | 81.82% | 0 | 0 | 23 | 6.5 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 45 | 40 | 88.89% | 2 | 1 | 59 | 6.2 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 3 | Ricky van den Bergh | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 49 | 46 | 93.88% | 0 | 3 | 56 | 6.01 | |
| 16 | Jonathan Howson | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 15 | 13 | 86.67% | 0 | 0 | 16 | 6.11 | |
| 12 | Luke Ayling | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 8 | 6 | 75% | 1 | 0 | 13 | 6.13 | |
| 25 | George Edmundson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 48 | 41 | 85.42% | 0 | 0 | 58 | 6.42 | |
| 8 | Riley Mcgree | Tiền vệ trụ | 3 | 1 | 1 | 37 | 33 | 89.19% | 3 | 1 | 52 | 6.71 | |
| 1 | Seny Timothy Dieng | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 21 | 11 | 52.38% | 0 | 1 | 29 | 5.19 | |
| 9 | Emmanuel Latte Lath | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 8 | 5.77 | |
| 15 | Anfernee Dijksteel | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 2 | 41 | 35 | 85.37% | 2 | 2 | 61 | 7.58 | |
| 30 | Neto Borges | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 48 | 36 | 75% | 2 | 2 | 72 | 7.19 | |
| 20 | Finn Azaz | Tiền vệ công | 4 | 2 | 1 | 34 | 28 | 82.35% | 4 | 0 | 50 | 7.31 | |
| 7 | Hayden Hackney | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 2 | 1 | 84 | 67 | 79.76% | 1 | 1 | 105 | 7.58 | |
| 11 | Isaiah Jones | Cánh phải | 0 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 1 | 0 | 18 | 5.68 | |
| 22 | Tommy Conway | Tiền đạo cắm | 4 | 3 | 2 | 14 | 13 | 92.86% | 0 | 0 | 27 | 7.83 | |
| 18 | Aidan Morris | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 72 | 68 | 94.44% | 0 | 0 | 92 | 6.58 | |
| 50 | Ben Doak | Cánh phải | 1 | 0 | 2 | 27 | 20 | 74.07% | 1 | 0 | 38 | 7.06 | |
| 17 | Micah Hamilton | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 4 | 6.17 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ