Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Millwall hôm nay ngày 09/08/2025 lúc 21:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Japhet Tanganga
Jake Cooper
0 - 1 Camiel Neghli
Luke James Cundle
Macaulay Langstaff
1 - 2 Macaulay Langstaff
Billy Mitchell
Aidomo Emakhu
Tristan Crama
Ryan Leonard
Massimo Luongo
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 27 | Jeffrey Schlupp | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 31 | 25 | 80.65% | 2 | 1 | 55 | 6.32 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 23 | 18 | 78.26% | 5 | 1 | 51 | 6.72 | |
| 6 | Harry Darling | Trung vệ | 3 | 0 | 0 | 59 | 52 | 88.14% | 0 | 3 | 74 | 6.47 | |
| 9 | Joshua Sargent | Forward | 1 | 1 | 1 | 12 | 11 | 91.67% | 1 | 1 | 29 | 7.09 | |
| 1 | Vladan Kovacevic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 22 | 78.57% | 0 | 1 | 38 | 6.35 | |
| 5 | Jakov Medic | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 53 | 44 | 83.02% | 0 | 1 | 63 | 5.96 | |
| 22 | Mirko Topic | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 40 | 36 | 90% | 0 | 1 | 49 | 6.38 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 4 | 3 | 75% | 1 | 0 | 12 | 5.62 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 2 | 0 | 0 | 13 | 11 | 84.62% | 0 | 0 | 17 | 5.99 | |
| 30 | Mathias Kvistgaarden | Forward | 1 | 1 | 0 | 9 | 9 | 100% | 1 | 0 | 18 | 6.2 | |
| 33 | Jose Cordoba | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 59 | 49 | 83.05% | 0 | 4 | 75 | 6.71 | |
| 18 | Forson Amankwah | Tiền vệ công | 2 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 25 | 6.05 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 2 | 0 | 0 | 12 | 9 | 75% | 0 | 0 | 20 | 5.99 | |
| 24 | Jovon Makama | Forward | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0% | 1 | 0 | 7 | 6.03 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 4 | 4 | 100% | 0 | 0 | 12 | 6.06 | |
| 16 | Jacob Wright | Tiền vệ trụ | 1 | 1 | 4 | 62 | 50 | 80.65% | 10 | 1 | 86 | 7.46 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 21 | Massimo Luongo | Midfielder | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 0 | 6 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 1 | 36 | 25 | 69.44% | 0 | 3 | 44 | 6.64 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 28 | 25 | 89.29% | 2 | 3 | 43 | 6.69 | |
| 13 | Steven Benda | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 28 | 15 | 53.57% | 0 | 0 | 34 | 5.38 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 35 | 30 | 85.71% | 1 | 0 | 53 | 6.68 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 28 | 21 | 75% | 0 | 2 | 39 | 6.53 | |
| 14 | Alfie Doughty | Tiền vệ trái | 0 | 0 | 3 | 38 | 28 | 73.68% | 13 | 1 | 69 | 8.09 | |
| 25 | Luke James Cundle | Tiền vệ công | 0 | 0 | 1 | 3 | 3 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.27 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh trái | 2 | 0 | 1 | 12 | 7 | 58.33% | 6 | 1 | 38 | 6.85 | |
| 10 | Camiel Neghli | Cánh phải | 4 | 2 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 1 | 0 | 37 | 7.54 | |
| 19 | Josh Coburn | Forward | 1 | 0 | 0 | 11 | 8 | 72.73% | 2 | 4 | 18 | 6.57 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 2 | 6.14 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Forward | 2 | 1 | 0 | 1 | 0 | 0% | 0 | 0 | 7 | 7.08 | |
| 4 | Tristan Crama | Trung vệ | 0 | 0 | 2 | 23 | 10 | 43.48% | 7 | 3 | 62 | 8.27 | |
| 9 | Mihailo Ivanovic | Forward | 4 | 0 | 3 | 17 | 10 | 58.82% | 1 | 4 | 32 | 6.86 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ