Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Millwall hôm nay ngày 20/08/2023 lúc 18:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Billy Mitchell
Andreas Voglsammer
Aidomo Emakhu
Tom Bradshaw
George Evans
Wes Harding
3 - 1 Aidomo Emakhu
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 10 | Ashley Barnes | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 1 | 11 | 5 | 45.45% | 0 | 2 | 20 | 7 | |
| 24 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 41 | 35 | 85.37% | 0 | 3 | 44 | 6.56 | |
| 23 | Kenny Mclean | Tiền vệ trụ | 1 | 0 | 0 | 32 | 31 | 96.88% | 0 | 1 | 38 | 6.66 | |
| 6 | Ben Gibson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 40 | 35 | 87.5% | 0 | 0 | 44 | 6.57 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 21 | 15 | 71.43% | 3 | 0 | 38 | 6.6 | |
| 16 | Christian Fassnacht | Cánh phải | 0 | 0 | 3 | 16 | 13 | 81.25% | 2 | 1 | 24 | 7.23 | |
| 30 | Dimitris Giannoulis | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 29 | 21 | 72.41% | 0 | 2 | 39 | 6.96 | |
| 28 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 17 | 14 | 82.35% | 0 | 0 | 22 | 6.78 | |
| 9 | Joshua Sargent | Tiền đạo cắm | 2 | 0 | 0 | 10 | 8 | 80% | 0 | 0 | 18 | 6.53 | |
| 17 | Gabriel Davi Gomes Sara | Tiền vệ trụ | 2 | 1 | 3 | 50 | 45 | 90% | 6 | 0 | 63 | 7.13 | |
| 27 | Jonathan Rowe | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 19 | 14 | 73.68% | 1 | 2 | 31 | 7.32 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shaun Hutchinson | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 24 | 15 | 62.5% | 0 | 1 | 27 | 6.08 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 18 | 11 | 61.11% | 0 | 0 | 32 | 6.15 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 13 | 8 | 61.54% | 0 | 2 | 22 | 6.49 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh phải | 0 | 0 | 1 | 11 | 8 | 72.73% | 0 | 0 | 16 | 5.71 | |
| 5 | Jake Cooper | Trung vệ | 0 | 0 | 0 | 21 | 14 | 66.67% | 0 | 0 | 28 | 6.06 | |
| 7 | Kevin Nisbet | Tiền đạo cắm | 1 | 0 | 0 | 7 | 4 | 57.14% | 0 | 1 | 11 | 6.25 | |
| 20 | Matija Sarkic | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 9 | 0 | 0% | 0 | 0 | 13 | 6.17 | |
| 10 | Zian Flemming | Tiền vệ công | 1 | 1 | 0 | 13 | 9 | 69.23% | 0 | 1 | 21 | 6.37 | |
| 2 | Dan McNamara | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 1 | 26 | 6.03 | |
| 8 | Billy Mitchell | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 25 | 22 | 88% | 0 | 1 | 35 | 6.48 | |
| 25 | Romain Esse | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 16 | 13 | 81.25% | 0 | 1 | 22 | 6.13 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ