Thông báo: Từ ngày 3/1/2026, 90 Phút TV chuyển domain sang 90 Phút TV !
Norwich City
90 phut - 90phut cập nhật tỷ số Kết quả bóng đá Norwich City vs Millwall hôm nay ngày 26/12/2024 lúc 22:00 chuẩn xác mới nhất. Xem diễn biến trực tiếp lịch thi đấu - Bảng xếp hạng - Tỷ lệ bóng đá - Kqbd Norwich City vs Millwall tại Hạng nhất Anh 2026.
Cập nhật nhanh chóng kqbd trực tiếp của hơn 1000+++ giải đấu HOT trên thế giới. Xem ngay diễn biến kết quả Norwich City vs Millwall hôm nay chính xác nhất tại đây.
Duncan Watmore
Ryan Leonard
2 - 1 Romain Esse
Macaulay Langstaff
Ryan Wintle
Tom Bradshaw
George Honeyman
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4 | Shane Duffy | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 88 | 79 | 89.77% | 0 | 2 | 97 | 6.53 | |
| 25 | Onel Hernandez | Cánh trái | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 2 | 0 | 8 | 6.04 | |
| 11 | Emiliano Marcondes Camargo Hansen | Tiền vệ công | 1 | 1 | 1 | 65 | 52 | 80% | 3 | 0 | 90 | 7.8 | |
| 3 | Jack Stacey | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 10 | 8 | 80% | 1 | 1 | 15 | 6.2 | |
| 1 | Angus Gunn | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 47 | 40 | 85.11% | 0 | 0 | 54 | 6.11 | |
| 7 | Borja Sainz Eguskiza | Cánh trái | 3 | 2 | 0 | 39 | 33 | 84.62% | 2 | 0 | 69 | 7.1 | |
| 14 | Benjamin Chrisene | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 1 | 36 | 34 | 94.44% | 3 | 0 | 53 | 7.03 | |
| 26 | Marcelino Nunez | Tiền vệ phòng ngự | 1 | 0 | 0 | 57 | 48 | 84.21% | 4 | 0 | 70 | 6.96 | |
| 20 | Anis Ben Slimane | Tiền vệ công | 0 | 0 | 0 | 63 | 57 | 90.48% | 0 | 1 | 74 | 6.46 | |
| 6 | Callum Doyle | Hậu vệ cánh trái | 0 | 0 | 0 | 117 | 112 | 95.73% | 0 | 3 | 126 | 6.95 | |
| 17 | Ante Crnac | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 14 | 10 | 71.43% | 0 | 2 | 24 | 7.16 | |
| 29 | Oscar Schwartau | Tiền vệ công | 3 | 1 | 0 | 30 | 24 | 80% | 1 | 0 | 48 | 7.64 | |
| 35 | Kellen Fisher | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 0 | 68 | 61 | 89.71% | 5 | 1 | 94 | 7 |
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Số lần sút bóng | Sút cầu môn | Quan trọng chuyền bóng | Chuyền bóng | Chuyền bóng thành công | Tỷ lệ chuyền bóng thành công | Tạt bóng | Đánh đầu thành công | Chạm | Chấm điểm | Sự kiện chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Ryan Leonard | Hậu vệ cánh phải | 0 | 0 | 1 | 35 | 25 | 71.43% | 2 | 1 | 63 | 6.44 | |
| 3 | Murray Wallace | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 1 | 26 | 22 | 84.62% | 0 | 8 | 39 | 6.85 | |
| 9 | Tom Bradshaw | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0% | 0 | 0 | 1 | 6.04 | |
| 15 | Joe Bryan | Hậu vệ cánh trái | 1 | 0 | 0 | 28 | 23 | 82.14% | 4 | 0 | 60 | 6.21 | |
| 23 | George Saville | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 23 | 17 | 73.91% | 0 | 2 | 40 | 6.79 | |
| 19 | Duncan Watmore | Cánh trái | 1 | 1 | 0 | 18 | 13 | 72.22% | 0 | 2 | 31 | 6.23 | |
| 39 | George Honeyman | Tiền vệ công | 1 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 1 | 0 | 21 | 6.3 | |
| 14 | Ryan Wintle | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 14 | 12 | 85.71% | 0 | 0 | 15 | 6.26 | |
| 24 | Casper De Norre | Tiền vệ phòng ngự | 0 | 0 | 1 | 31 | 27 | 87.1% | 0 | 1 | 39 | 6.43 | |
| 1 | Lukas Jensen | Thủ môn | 0 | 0 | 0 | 16 | 6 | 37.5% | 0 | 0 | 26 | 6.09 | |
| 6 | Japhet Tanganga | Trung vệ | 1 | 0 | 0 | 28 | 24 | 85.71% | 0 | 0 | 45 | 6.31 | |
| 11 | Femi Azeez | Cánh phải | 0 | 0 | 2 | 19 | 13 | 68.42% | 2 | 0 | 31 | 6.5 | |
| 22 | Aidomo Emakhu | Tiền đạo thứ 2 | 0 | 0 | 0 | 3 | 2 | 66.67% | 0 | 0 | 6 | 5.8 | |
| 17 | Macaulay Langstaff | Tiền đạo thứ 2 | 1 | 0 | 0 | 2 | 2 | 100% | 0 | 0 | 6 | 6.03 | |
| 25 | Romain Esse | Cánh phải | 2 | 1 | 0 | 31 | 18 | 58.06% | 4 | 0 | 54 | 7.22 | |
| 26 | Mihailo Ivanovic | Tiền vệ trụ | 0 | 0 | 0 | 12 | 8 | 66.67% | 0 | 2 | 17 | 6.2 |
Bàn thắng
Phạt đền
Hỏng phạt đền
Phản lưới nhà
Phạt góc
Thổi còi
Phạm lỗi
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
Check Var
Thêm giờ
Bù giờ